FirePro M5950 vs GeForce GTX 1660 Ti Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5950
2011
1 GB GDDR5, 35 Watt
3.15
GTX 1660 Ti Max-Q
2019, $229
6 GB GDDR6, 60 Watt
21.16
+572%

1660 Ti Max-Q vượt qua M5950 với mức trọn vẹn là 572% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất811306
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu18.60
Hiệu quả năng lượng6.9627.28
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerTU116
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4801536
Tần số nhân725 MHz1140 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1335 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million6,600 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture17.40128.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.696 TFLOPS4.101 TFLOPS
ROPs848
TMUs2496
L1 Cache48 KB1.5 MB
L2 Cache256 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Form factorType A MXMkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ57 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5950 3.15
GTX 1660 Ti Max-Q 21.16
+572%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5950 1314
Mẫu: 2
GTX 1660 Ti Max-Q 8814
+571%
Mẫu: 1657

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5950 1350
GTX 1660 Ti Max-Q 17439
+1192%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5950 6257
GTX 1660 Ti Max-Q 31845
+409%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5950 và GeForce GTX 1660 Ti Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p24
−567%
160−170
+567%
Full HD26
−204%
79
+204%
4K4−5
−725%
33
+725%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.90
4Kkhông có dữ liệu6.94

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12
−1000%
120−130
+1000%
Cyberpunk 2077 6−7
−667%
45−50
+667%
Palworld 8−9
−550%
50−55
+550%
Resident Evil 4 Remake 4−5
−1125%
45−50
+1125%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
−655%
83
+655%
Counter-Strike 2 10−12
−1000%
120−130
+1000%
Cyberpunk 2077 6−7
−667%
45−50
+667%
Far Cry 5 9−10
−667%
69
+667%
Fortnite 16−18
−441%
92
+441%
Forza Horizon 4 14−16
−473%
85−90
+473%
Palworld 8−9
−550%
50−55
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−493%
80−85
+493%
Valorant 45−50
−221%
150−160
+221%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
−609%
78
+609%
Counter-Strike 2 10−12
−1000%
120−130
+1000%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−315%
240−250
+315%
Cyberpunk 2077 6−7
−667%
45−50
+667%
Dota 2 30−33
−213%
94
+213%
Far Cry 5 9−10
−633%
66
+633%
Fortnite 16−18
−429%
90
+429%
Forza Horizon 4 14−16
−473%
85−90
+473%
Grand Theft Auto V 9−10
−867%
87
+867%
Metro Exodus 5−6
−860%
48
+860%
Palworld 8−9
−550%
50−55
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−493%
80−85
+493%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−820%
92
+820%
Valorant 45−50
−221%
150−160
+221%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
−564%
73
+564%
Cyberpunk 2077 6−7
−667%
45−50
+667%
Dota 2 30−33
−187%
86
+187%
Far Cry 5 9−10
−589%
62
+589%
Forza Horizon 4 14−16
−473%
85−90
+473%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−493%
80−85
+493%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−410%
51
+410%
Valorant 45−50
−93.8%
93
+93.8%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
−365%
79
+365%
Palworld 8−9
−550%
50−55
+550%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−650%
45−50
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−542%
150−160
+542%
Grand Theft Auto V 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Metro Exodus 1−2
−2700%
27−30
+2700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−518%
170−180
+518%
Valorant 27−30
−524%
180−190
+524%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−950%
21−24
+950%
Far Cry 5 5−6
−880%
45−50
+880%
Forza Horizon 4 7−8
−686%
55−60
+686%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−725%
30−35
+725%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−750%
50−55
+750%
Palworld 4−5
−650%
30−33
+650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−160%
35−40
+160%
Valorant 14−16
−729%
110−120
+729%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 9−10
Dota 2 9−10
−711%
70−75
+711%
Far Cry 5 2−3
−1400%
30
+1400%
Forza Horizon 4 3−4
−1167%
35−40
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−450%
21−24
+450%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−475%
21−24
+475%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 20−22
+0%
20−22
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+0%
31
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 38
+0%
38
+0%
Counter-Strike 2 20−22
+0%
20−22
+0%

4K
Epic

Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy FirePro M5950 và GTX 1660 Ti Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti Max-Q nhanh hơn 567% ở độ phân giải 900p
  • GTX 1660 Ti Max-Q nhanh hơn 204% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 Ti Max-Q nhanh hơn 725% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 1660 Ti Max-Q nhanh hơn 3700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti Max-Q tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.15 21.16
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 23 Tháng 4 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 60 Watt

FirePro M5950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 71%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1660 Ti Max-Q: hiệu năng cao hơn 572%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 Ti Max-Q vì nó vượt trội hơn FirePro M5950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5950 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 1660 Ti Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 618 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5950 hoặc GeForce GTX 1660 Ti Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.