FirePro M5100 vs Quadro RTX 3000 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FirePro M5100
2013
2 GB GDDR5
4.50

RTX 3000 Max-Q vượt qua M5100 với mức trọn vẹn là 331% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất714322
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu25.00
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaVenusTU106
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402304
Tần số nhân725 MHz600 MHz
Tần số Boost775 MHz1215 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million10,800 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texture31.00175.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPS5.599 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache160 KB2.3 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5100 4.50
RTX 3000 Max-Q 19.39
+331%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5100 1874
Mẫu: 12
RTX 3000 Max-Q 8079
+331%
Mẫu: 166

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5100 2967
RTX 3000 Max-Q 17523
+491%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

FirePro M5100 2328
RTX 3000 Max-Q 13617
+485%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

FirePro M5100 16785
RTX 3000 Max-Q 66284
+295%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

FirePro M5100 25
RTX 3000 Max-Q 62
+144%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

FirePro M5100 29
RTX 3000 Max-Q 97
+230%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

FirePro M5100 23
RTX 3000 Max-Q 105
+350%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

FirePro M5100 40
RTX 3000 Max-Q 110
+177%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

FirePro M5100 21
RTX 3000 Max-Q 110
+430%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

FirePro M5100 8
RTX 3000 Max-Q 44
+462%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

FirePro M5100 16
RTX 3000 Max-Q 71
+344%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

FirePro M5100 0
RTX 3000 Max-Q 11
+2550%

SPECviewperf 12 - Showcase

FirePro M5100 16
RTX 3000 Max-Q 71
+344%

SPECviewperf 12 - Maya

Phần này của bài kiểm tra SPECviewperf 12 dành cho máy trạm sử dụng công cụ Autodesk Maya 13 để kết xuất một cảnh tĩnh nhà máy năng lượng siêu anh hùng bao gồm hơn 700 nghìn đa giác, trong sáu chế độ khác nhau.

FirePro M5100 25
RTX 3000 Max-Q 62
+144%

SPECviewperf 12 - Catia

FirePro M5100 23
RTX 3000 Max-Q 105
+350%

SPECviewperf 12 - Solidworks

FirePro M5100 40
RTX 3000 Max-Q 110
+177%

SPECviewperf 12 - Siemens NX

FirePro M5100 29
RTX 3000 Max-Q 97
+230%

SPECviewperf 12 - Creo

FirePro M5100 21
RTX 3000 Max-Q 110
+430%

SPECviewperf 12 - Medical

FirePro M5100 8
RTX 3000 Max-Q 44
+462%

SPECviewperf 12 - Energy

FirePro M5100 0.4
RTX 3000 Max-Q 10.6
+2550%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5100 và Quadro RTX 3000 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD31
−139%
74
+139%
1440p10−12
−350%
45
+350%
4K6−7
−400%
30
+400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22
−455%
110−120
+455%
Cyberpunk 2077 9−10
−367%
40−45
+367%
Palworld 10−12
−327%
45−50
+327%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−529%
40−45
+529%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−356%
80−85
+356%
Counter-Strike 2 20−22
−455%
110−120
+455%
Cyberpunk 2077 9−10
−367%
40−45
+367%
Far Cry 5 12−14
−569%
87
+569%
Fortnite 27−30
−281%
100−110
+281%
Forza Horizon 4 21−24
−281%
80−85
+281%
Palworld 10−12
−327%
45−50
+327%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−317%
75−80
+317%
Valorant 55−60
−152%
140−150
+152%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−356%
80−85
+356%
Counter-Strike 2 20−22
−455%
110−120
+455%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−196%
230−240
+196%
Cyberpunk 2077 9−10
−367%
40−45
+367%
Dota 2 35−40
−223%
126
+223%
Far Cry 5 12−14
−508%
79
+508%
Fortnite 27−30
−281%
100−110
+281%
Forza Horizon 4 21−24
−281%
80−85
+281%
Grand Theft Auto V 14−16
−507%
85
+507%
Metro Exodus 8−9
−438%
40−45
+438%
Palworld 10−12
−327%
45−50
+327%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−317%
75−80
+317%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−646%
97
+646%
Valorant 55−60
−152%
140−150
+152%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−356%
80−85
+356%
Cyberpunk 2077 9−10
−367%
40−45
+367%
Dota 2 35−40
−208%
120
+208%
Far Cry 5 12−14
−477%
75
+477%
Forza Horizon 4 21−24
−281%
80−85
+281%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−317%
75−80
+317%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−300%
52
+300%
Valorant 55−60
−77.6%
103
+77.6%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−281%
100−110
+281%
Palworld 10−12
−327%
45−50
+327%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−344%
40−45
+344%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−306%
140−150
+306%
Grand Theft Auto V 3−4
−1533%
49
+1533%
Metro Exodus 3−4
−767%
24−27
+767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−400%
170−180
+400%
Valorant 45−50
−280%
170−180
+280%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1767%
55−60
+1767%
Cyberpunk 2077 3−4
−533%
18−20
+533%
Far Cry 5 8−9
−450%
40−45
+450%
Forza Horizon 4 10−12
−345%
45−50
+345%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−400%
30−33
+400%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−411%
45−50
+411%
Palworld 6−7
−350%
27−30
+350%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−306%
65
+306%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 34
Valorant 20−22
−420%
100−110
+420%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−2900%
30−33
+2900%
Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Dota 2 14−16
−407%
76
+407%
Far Cry 5 3−4
−767%
26
+767%
Forza Horizon 4 6−7
−467%
30−35
+467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−300%
20−22
+300%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−300%
20−22
+300%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Epic

Palworld 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy FirePro M5100 và RTX 3000 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3000 Max-Q nhanh hơn 139% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3000 Max-Q nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3000 Max-Q nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 3000 Max-Q nhanh hơn 2900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3000 Max-Q tốt hơn trong 59 các bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.50 19.39
Mức độ mới 16 Tháng 10 2013 27 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

RTX 3000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 331%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX 3000 Max-Q vì nó vượt trội hơn FirePro M5100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 138 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 55 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 3000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5100 hoặc Quadro RTX 3000 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.