FirePro D700 vs Radeon RX 6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro D700 và Radeon RX 6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro D700
2014
6 GB GDDR5, 274 Watt
12.89

RX 6800 vượt qua D700 với mức trọn vẹn là 309% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro D700 và Radeon RX 6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất43864
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu39.00
Hiệu quả năng lượng3.6616.42
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTahitiNavi 21
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$579

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro D700 và Radeon RX 6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro D700 và Radeon RX 6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20483840
Tần số nhân850 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)274 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture108.8505.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.482 TFLOPS16.17 TFLOPS
ROPs3296
TMUs128240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache512 KB768 KB
L2 Cache768 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro D700 và Radeon RX 6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài279 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro D700 và Radeon RX 6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1370 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ263.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro D700 và Radeon RX 6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPort, 1x SDI1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro D700 và Radeon RX 6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro D700 và Radeon RX 6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40−45
−77.1%
175
1440p24−27
−76.5%
102
4K14−1662
+343%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.31
1440pkhông có dữ liệu5.68
4Kkhông có dữ liệu9.34

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 262 262
Counter-Strike 2 350 350
Cyberpunk 2077 135 135
Resident Evil 4 Remake 322 322

Full HD
Medium

Atomic Heart 198 198
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 349 349
Cyberpunk 2077 115 115
Far Cry 5 197 197
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 120 120
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 259 259
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 104 104
Dota 2 145 145
Far Cry 5 186 186
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 147 147
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 269 269
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 99 99
Dota 2 128 128
Far Cry 5 174 174
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 152 152
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 175 175
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 125 125
Metro Exodus 89 89
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 74 74
Far Cry 5 163 163
Forza Horizon 4 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 110−120

1440p
Epic

Fortnite 140−150 140−150

4K
High

Atomic Heart 45−50 45−50
Counter-Strike 2 47 47
Grand Theft Auto V 132 132
Metro Exodus 55 55
The Witcher 3: Wild Hunt 99 99
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 34 34
Dota 2 102 102
Far Cry 5 91 91
Forza Horizon 4 110−120 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy FirePro D700 và RX 6800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 nhanh hơn 338% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800 nhanh hơn 325% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800 nhanh hơn 343% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.89 52.73
Mức độ mới 18 Tháng 1 2014 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 274 Watt 250 Watt

RX 6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 309%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800 vì nó vượt trội hơn FirePro D700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro D700 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6800 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 42 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro D700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 2454 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro D700 hoặc Radeon RX 6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.