ATI FireGL 9700 X1-256 vs ATI FireGL V3600

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaR300RV630
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 7 2002 (24 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu120
Tần số nhân325 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn110 million390 million
Quy trình công nghệ150 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)37 Watt73 Watt
Tốc độ xử lý texture2.6004.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.144 TFLOPS
ROPs84
TMUs88
L2 Cachekhông có dữ liệu64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 1.0 x16
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ310 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ19.84 GB/s16 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVINo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)10.0 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGL2.03.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 7 2002 28 Tháng 6 2007
Quy trình công nghệ 150 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 37 Watt 73 Watt

ATI FireGL 9700 X1-256 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 97%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI FireGL V3600: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 131%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa FireGL 9700 X1-256 và FireGL V3600. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá FireGL 9700 X1-256 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá FireGL V3600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FireGL 9700 X1-256 hoặc FireGL V3600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.