Edge 3D 2200XL vs Tesla C870

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Edge 3D 2200XL và Tesla C870, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuTesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaNV1G80
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 9 1995 (30 năm năm trước)2 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,499

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Edge 3D 2200XL và Tesla C870: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Edge 3D 2200XL và Tesla C870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu128
Tần số nhân60 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1 million681 million
Quy trình công nghệ500 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu171 Watt
Tốc độ xử lý texture0.0638.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.3456 TFLOPS
ROPs124
TMUs132
L2 Cachekhông có dữ liệu96 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Edge 3D 2200XL và Tesla C870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 1.0 x16
Chiều dài191 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Edge 3D 2200XL và Tesla C870: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDRAMGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 MB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ60 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ480 MB/s76.8 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Edge 3D 2200XL và Tesla C870. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGANo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Edge 3D 2200XL và Tesla C870 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1.011.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLN/A3.3
OpenCLN/A1.1
Vulkan-N/A
CUDA-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 30 Tháng 9 1995 2 Tháng 5 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 MB 1536 MB
Quy trình công nghệ 500 nm 90 nm

Tesla C870 có các ưu điểm sau: mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 76700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 456%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Edge 3D 2200XL và Tesla C870. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là Edge 3D 2200XL được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Tesla C870 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Edge 3D 2200XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Tesla C870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Edge 3D 2200XL hoặc Tesla C870, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.