CMP 40HX vs RTX A2000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh CMP 40HX và RTX A2000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

CMP 40HX
2021, $699
8 GB GDDR6, 185 Watt
26.00
+15.6%

CMP 40HX vượt qua RTX A2000 Mobile với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của CMP 40HX và RTX A2000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất255288
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.62không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.9518.45
Kiến trúcTuring (2018−2022)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU106GA107
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của CMP 40HX và RTX A2000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của CMP 40HX và RTX A2000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042560
Tần số nhân1470 MHz1215 MHz
Tần số Boost1650 MHz1687 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million8,700 million
Quy trình công nghệ12 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)185 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture237.6135.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.603 TFLOPS8.637 TFLOPS
ROPs6448
TMUs14480
Tensor Cores28880
Ray Tracing Cores3620
L1 Cache2.3 MB2.5 MB
L2 Cache4 MB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của CMP 40HX và RTX A2000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x4PCIe 4.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên CMP 40HX và RTX A2000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên CMP 40HX và RTX A2000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được CMP 40HX và RTX A2000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA7.58.6
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của CMP 40HX và RTX A2000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

CMP 40HX 26.00
+15.6%
RTX A2000 Mobile 22.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

CMP 40HX 10878
+15.6%
Mẫu: 34
RTX A2000 Mobile 9411
Mẫu: 2285

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của CMP 40HX và RTX A2000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90−95
+13.9%
79
1440p45−50
+7.1%
42
4K40−45
+5.3%
38

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.77không có dữ liệu
1440p15.53không có dữ liệu
4K17.48không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 74 74
Hogwarts Legacy 45−50 45−50
Resident Evil 4 Remake 50−55 50−55

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 62 62
Far Cry 5 96 96
Fortnite 110−120 110−120
Forza Horizon 4 90−95 90−95
Hogwarts Legacy 45−50 45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95
Valorant 160−170 160−170

Full HD
High

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 120−130 120−130
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 50 50
Dota 2 145 145
Far Cry 5 88 88
Fortnite 110−120 110−120
Forza Horizon 4 90−95 90−95
Grand Theft Auto V 106 106
Hogwarts Legacy 45−50 45−50
Metro Exodus 44 44
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95
The Witcher 3: Wild Hunt 96 96
Valorant 160−170 160−170

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Cyberpunk 2077 41 41
Dota 2 129 129
Far Cry 5 83 83
Forza Horizon 4 90−95 90−95
Hogwarts Legacy 45−50 45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95
The Witcher 3: Wild Hunt 50 50
Valorant 160−170 160−170

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50 45−50
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 160−170
Grand Theft Auto V 50 50
Metro Exodus 27 27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 180−190 180−190

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 25 25
Far Cry 5 53 53
Forza Horizon 4 55−60 55−60
Hogwarts Legacy 24−27 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 35−40

1440p
Epic

Fortnite 55−60 55−60

4K
High

Counter-Strike 2 21−24 21−24
Grand Theft Auto V 44 44
Hogwarts Legacy 14−16 14−16
Metro Exodus 18−20 18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 33 33
Valorant 120−130 120−130

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40 35−40
Counter-Strike 2 21−24 21−24
Cyberpunk 2077 10−11 10−11
Dota 2 72 72
Far Cry 5 26 26
Forza Horizon 4 40−45 40−45
Hogwarts Legacy 14−16 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 24−27

4K
Epic

Fortnite 24−27 24−27

Vậy CMP 40HX và RTX A2000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 40HX nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • CMP 40HX nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • CMP 40HX nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.00 22.50
Mức độ mới 25 Tháng 2 2021 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 185 Watt 95 Watt

CMP 40HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 Mobile: mới hơn 1 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 49%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 40HX vì nó vượt trội hơn RTX A2000 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là CMP 40HX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX A2000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 75 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 144 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về CMP 40HX hoặc RTX A2000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.