CMP 40HX vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh CMP 40HX và Arc B390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

CMP 40HX
2021, $699
8 GB GDDR6, 185 Watt
25.69
+19.4%

CMP 40HX vượt qua B390 với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của CMP 40HX và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất257306
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.39không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.8220.95
Kiến trúcTuring (2018−2022)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaTU106Panther Lake-H
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của CMP 40HX và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của CMP 40HX và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23041536
Tần số nhân1470 MHz300 MHz
Tần số Boost1650 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)185 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture237.6120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.603 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6424
TMUs14448
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3612
L1 Cache2.3 MB768 KB
L2 Cache4 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của CMP 40HX và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x4IGP
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên CMP 40HX và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên CMP 40HX và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được CMP 40HX và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của CMP 40HX và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

CMP 40HX 25.69
+19.4%
Arc B390 21.52

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

CMP 40HX 10749
+19.4%
Mẫu: 33
Arc B390 9002
Mẫu: 599

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của CMP 40HX và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
+14%
57
1440p40−45
+11.1%
36
4K27−30
+12.5%
24

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.75không có dữ liệu
1440p17.48không có dữ liệu
4K25.89không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Hogwarts Legacy 40−45 40−45
Resident Evil 4 Remake 50−55 50−55

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90 85−90
Counter-Strike 2 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 87 87
Fortnite 110−120 110−120
Forza Horizon 4 85−90 85−90
Hogwarts Legacy 40−45 40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 85−90
Valorant 150−160 150−160

Full HD
High

Battlefield 5 85−90 85−90
Counter-Strike 2 27 27
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 240−250
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 79 79
Fortnite 110−120 110−120
Forza Horizon 4 85−90 85−90
Grand Theft Auto V 72 72
Hogwarts Legacy 40−45 40−45
Metro Exodus 45−50 45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 103 103
Valorant 149 149

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 45−50 45−50
Far Cry 5 73 73
Forza Horizon 4 85−90 85−90
Hogwarts Legacy 40−45 40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90 85−90
The Witcher 3: Wild Hunt 46 46

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 110−120

1440p
High

Counter-Strike 2 41 41
Counter-Strike: Global Offensive 150−160 150−160
Grand Theft Auto V 31 31
Metro Exodus 27−30 27−30
Valorant 96 96

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65 60−65
Cyberpunk 2077 21−24 21−24
Far Cry 5 53 53
Forza Horizon 4 55−60 55−60
Hogwarts Legacy 24−27 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 30−35

1440p
Epic

Fortnite 50−55 50−55

4K
High

Counter-Strike 2 18 18
Grand Theft Auto V 40−45 40−45
Metro Exodus 18−20 18−20
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 30−35
Valorant 45 45

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35 30−35
Cyberpunk 2077 9−10 9−10
Far Cry 5 24−27 24−27
Forza Horizon 4 35−40 35−40
Hogwarts Legacy 14−16 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 21−24

4K
Epic

Fortnite 21−24 21−24

Vậy CMP 40HX và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 40HX nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • CMP 40HX nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • CMP 40HX nhanh hơn 13% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 25.69 21.52
Mức độ mới 25 Tháng 2 2021 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 12 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 185 Watt 80 Watt

CMP 40HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 57%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 40HX vì nó vượt trội hơn Arc B390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là CMP 40HX được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 75 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về CMP 40HX hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.