Arc Pro B70 vs Arc Pro B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Pro B70 và Arc Pro B390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
45.44
+100%

Pro B70 vượt qua Pro B390 với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro B70 và Arc Pro B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất91281
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất27.56không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.2821.94
Kiến trúcXe2-HPG (2025−2026)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaBMG-G31Panther Lake
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$949 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro B70 và Arc Pro B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro B70 và Arc Pro B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961536
Tần số nhân2280 MHz300 MHz
Tần số Boost2800 MHz2500 MHz
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture716.8120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.94 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs12824
TMUs25648
Ray Tracing Cores3212
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cache16 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro B70 và Arc Pro B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16IGP
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro B70 và Arc Pro B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2375 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ608.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro B70 và Arc Pro B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1Portable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro B70 và Arc Pro B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Pro B70 và Arc Pro B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Pro B70 45.44
+100%
Arc Pro B390 22.69

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Pro B70 18932
+100%
Mẫu: 21
Arc Pro B390 9453
Mẫu: 25

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Pro B70 và Arc Pro B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.44 22.69
Mức độ mới 26 Tháng 3 2026 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 80 Watt

Arc Pro B70 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 100%vàmới hơn 1 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B390: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 188%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B70 vì nó vượt trội hơn Arc Pro B390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Pro B70 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc Pro B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 1 phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro B70 hoặc Arc Pro B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.