Arc Pro B65 vs Arc A380E

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro B65 và Arc A380E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia395
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.58
Kiến trúcXe2-HPG (2025−2026)Xe-HPG (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaBMG-G21DG2-128
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hànhTháng 4 2026 (gần đây)Tháng 4 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro B65 và Arc A380E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro B65 và Arc A380E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601024
Tần số nhân2400 MHz2000 MHz
Tần số Boost2400 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn19,600 million7,200 million
Quy trình công nghệ5 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture384.0128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.29 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8032
TMUs16064
Ray Tracing Cores208
L1 Cache5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache10 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro B65 và Arc A380E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu254 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro B65 và Arc A380E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ2375 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ608.0 GB/s186.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro B65 và Arc A380E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.14x DisplayPort 2.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro B65 và Arc A380E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 75 Watt

Arc Pro B65 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A380E: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 167%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Arc Pro B65 và Arc A380E. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 45 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B65 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Arc A380E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro B65 hoặc Arc A380E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.