Arc Graphics 130V vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Graphics 130V
2024
16 GB LPDDR5x
10.79

RX 9050 vượt qua Graphics 130V với mức trọn vẹn là 126% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất485264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.66
Kiến trúcXe² (2024)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaLunar Lake iGPUNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 9 2024 (2 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71024
Tần số nhânkhông có dữ liệu1330 MHz
Tần số Boost1850 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu29,700 million
Quy trình công nghệ3 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu92 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu166.4
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5xGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 130V 10.79
RX 9050 24.40
+126%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 130V 4515
Mẫu: 1428
RX 9050 10208
+126%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 130V và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3370−75
+112%
1440p2350−55
+117%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 27−30 60−65
+122%
Counter-Strike 2 51 110−120
+116%
Cyberpunk 2077 21−24 50−55
+117%

Full HD
Medium

Atomic Heart 27−30 60−65
+122%
Battlefield 5 45−50 100−105
+108%
Counter-Strike 2 47 100−105
+113%
Cyberpunk 2077 21−24 50−55
+117%
Far Cry 5 43 95−100
+121%
Fortnite 65−70 140−150
+115%
Forza Horizon 4 45−50 100−105
+113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 85−90
+118%
Valorant 95−100 220−230
+124%

Full HD
High

Atomic Heart 27−30 60−65
+122%
Battlefield 5 45−50 100−105
+108%
Counter-Strike 2 25 55−60
+120%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 350−400
+119%
Cyberpunk 2077 21−24 50−55
+117%
Far Cry 5 39 85−90
+118%
Far Cry 6 27−30 65−70
+124%
Fortnite 65−70 140−150
+115%
Forza Horizon 4 45−50 100−105
+113%
Grand Theft Auto V 40 90−95
+125%
Metro Exodus 21−24 45−50
+105%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 85−90
+118%
The Witcher 3: Wild Hunt 49 110−120
+124%
Valorant 95−100 220−230
+124%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50 100−105
+108%
Cyberpunk 2077 21−24 50−55
+117%
Far Cry 5 36 80−85
+122%
Forza Horizon 4 45−50 100−105
+113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 85−90
+118%
The Witcher 3: Wild Hunt 22 45−50
+105%
Valorant 95−100 220−230
+124%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70 140−150
+115%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22 45−50
+125%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85 180−190
+117%
Far Cry 6 16−18 35−40
+119%
Grand Theft Auto V 14−16 30−33
+100%
Metro Exodus 12−14 27−30
+108%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 140−150
+115%
Valorant 100−110 230−240
+117%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30 65−70
+124%
Cyberpunk 2077 9−10 18−20
+100%
Far Cry 5 21−24 50−55
+117%
Forza Horizon 4 24−27 55−60
+112%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 30−33
+100%

1440p
Epic

Fortnite 21−24 50−55
+117%

4K
High

Atomic Heart 9−10 18−20
+100%
Counter-Strike 2 6−7 12−14
+100%
Far Cry 6 5−6 10−11
+100%
Grand Theft Auto V 21−24 45−50
+105%
Metro Exodus 7−8 14−16
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 27−30
+108%
Valorant 50−55 110−120
+120%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16 30−33
+114%
Counter-Strike 2 6−7 12−14
+100%
Cyberpunk 2077 3−4 6−7
+100%
Far Cry 5 10−12 24−27
+118%
Forza Horizon 4 18−20 40−45
+111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 21−24
+110%

4K
Epic

Fortnite 10−11 21−24
+110%

Vậy Arc Graphics 130V và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 112% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 117% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.79 24.40
Mức độ mới 24 Tháng 9 2024 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 4 nm

Arc Graphics 130V có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 126%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn Arc Graphics 130V trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Graphics 130V được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 75 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 130V theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 130V hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.