Arc Graphics 130T vs GeForce GTX 750 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Graphics 130T
2025
14.69
+56.9%

Graphics 130T vượt qua 750 Ti với mức ấn tượng là 57% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất402519
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10032
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.43
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.07
Kiến trúcXe+ (2025)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)18 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7640
Tần số nhânkhông có dữ liệu1020 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1085 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,870 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu43.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.389 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu40
L1 Cachekhông có dữ liệu320 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu5.4 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu86.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One mini-HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D-+
3D Gaming-+
3D Vision-+
3D Vision Live-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 130T 14.69
+56.9%
GTX 750 Ti 9.36

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 130T 6120
+57%
Mẫu: 329
GTX 750 Ti 3898
Mẫu: 24378

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Arc Graphics 130T 9183
+70.8%
GTX 750 Ti 5378

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Arc Graphics 130T 30169
+39.6%
GTX 750 Ti 21608

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Arc Graphics 130T 5300
+23.4%
GTX 750 Ti 4294

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Arc Graphics 130T 32273
+2.9%
GTX 750 Ti 31349

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 750 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30
−66.7%
50
+66.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85
+66%
50−55
−66%
Cyberpunk 2077 30−35
+63.2%
18−20
−63.2%
Palworld 35−40
+59.1%
21−24
−59.1%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+52.4%
40−45
−52.4%
Counter-Strike 2 80−85
+66%
50−55
−66%
Cyberpunk 2077 30−35
+63.2%
18−20
−63.2%
Far Cry 5 45−50
+58.1%
30−35
−58.1%
Fortnite 80−85
+47.4%
55−60
−47.4%
Forza Horizon 4 60−65
+51.2%
40−45
−51.2%
Palworld 35−40
+59.1%
21−24
−59.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+61.8%
30−35
−61.8%
Valorant 120−130
+34.1%
90−95
−34.1%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
+52.4%
40−45
−52.4%
Counter-Strike 2 80−85
+66%
50−55
−66%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+38.5%
140−150
−38.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+63.2%
18−20
−63.2%
Far Cry 5 45−50
+58.1%
30−35
−58.1%
Fortnite 80−85
+47.4%
55−60
−47.4%
Forza Horizon 4 60−65
+51.2%
40−45
−51.2%
Grand Theft Auto V 16
−119%
35−40
+119%
Metro Exodus 30−35
+63.2%
18−20
−63.2%
Palworld 35−40
+59.1%
21−24
−59.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+61.8%
30−35
−61.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+66.7%
24−27
−66.7%
Valorant 120−130
+34.1%
90−95
−34.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
+52.4%
40−45
−52.4%
Cyberpunk 2077 30−35
+63.2%
18−20
−63.2%
Far Cry 5 45−50
+58.1%
30−35
−58.1%
Forza Horizon 4 60−65
+51.2%
40−45
−51.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+61.8%
30−35
−61.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+66.7%
24−27
−66.7%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+47.4%
55−60
−47.4%
Palworld 35−40
+59.1%
21−24
−59.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+70.6%
16−18
−70.6%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+52.8%
70−75
−52.8%
Grand Theft Auto V 24−27
+100%
12−14
−100%
Metro Exodus 18−20
+80%
10−11
−80%
Valorant 140−150
+45.8%
95−100
−45.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+82.6%
21−24
−82.6%
Cyberpunk 2077 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Far Cry 5 30−35
+65%
20−22
−65%
Forza Horizon 4 35−40
+56.5%
21−24
−56.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+61.5%
12−14
−61.5%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+65%
20−22
−65%
Palworld 20−22
+53.8%
12−14
−53.8%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+175%
4−5
−175%
Grand Theft Auto V 27−30
+35%
20−22
−35%
Metro Exodus 10−12
+120%
5−6
−120%
Palworld 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+100%
10−11
−100%
Valorant 70−75
+73.8%
40−45
−73.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+100%
10−12
−100%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Far Cry 5 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Forza Horizon 4 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Palworld 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%

Full HD
High

Dota 2 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy Arc Graphics 130T và GTX 750 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 750 Ti nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Arc Graphics 130T nhanh hơn 175%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 750 Ti nhanh hơn 119%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 130T tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (89%)
  • GTX 750 Ti tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.69 9.36
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 18 Tháng 2 2014

Arc Graphics 130T có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 57%vàmới hơn 10 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Graphics 130T vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 750 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Graphics 130T được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 750 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 64 các phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 130T theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 7900 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 750 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 130T hoặc GeForce GTX 750 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.