Arc A550M vs GeForce RTX 4090 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc A550M
2022
8 GB GDDR6, 60 Watt
22.71

RTX 4090 Mobile vượt qua A550M với mức trọn vẹn là 186% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất28330
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng29.3441.91
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaDG2-512AD103
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2022 (4 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20489728
Tần số nhân900 MHz1335 MHz
Tần số Boost2050 MHz1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,700 million45,900 million
Quy trình công nghệ6 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture262.4515.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.397 TFLOPS32.98 TFLOPS
ROPs64112
TMUs128304
Tensor Cores256304
Ray Tracing Cores1676
L1 Cache3 MB9.5 MB
L2 Cache8 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A550M 22.71
RTX 4090 Mobile 64.88
+186%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Arc A550M 14350
RTX 4090 Mobile 46191
+222%

3DMark Time Spy Graphics

Arc A550M 5830
RTX 4090 Mobile 21251
+265%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A550M và GeForce RTX 4090 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55−60
−67.1%
167
1440p40−45
−68.3%
126
4K24−2777
+221%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 60−65 211
+235%
Counter-Strike 2 130−140 300−350
+139%
Cyberpunk 2077 50−55 147
+194%
Resident Evil 4 Remake 50−55 218
+304%

Full HD
Medium

Atomic Heart 60−65 174
+176%
Battlefield 5 90−95 170−180
+88.2%
Counter-Strike 2 130−140 240
+84.6%
Cyberpunk 2077 50−55 142
+184%
Far Cry 5 75−80 173
+128%
Fortnite 110−120 300−350
+160%
Forza Horizon 4 90−95 250−260
+180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 170−180
+92.2%
Valorant 160−170 350−400
+138%

Full HD
High

Atomic Heart 60−65 167
+165%
Battlefield 5 90−95 170−180
+88.2%
Counter-Strike 2 130−140 214
+64.6%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 270−280
+9.9%
Cyberpunk 2077 50−55 133
+166%
Dota 2 120−130 199
+65.8%
Far Cry 5 75−80 167
+120%
Fortnite 110−120 300−350
+160%
Forza Horizon 4 90−95 250−260
+180%
Grand Theft Auto V 80−85 162
+92.9%
Metro Exodus 50−55 156
+206%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 170−180
+92.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 394
+479%
Valorant 160−170 350−400
+138%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95 170−180
+88.2%
Cyberpunk 2077 50−55 128
+156%
Dota 2 120−130 187
+55.8%
Far Cry 5 75−80 158
+108%
Forza Horizon 4 90−95 250−260
+180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 170−180
+92.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 204
+200%
Valorant 160−170 350−400
+138%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 300−350
+160%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50 173
+253%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 516
+213%
Grand Theft Auto V 40−45 138
+229%
Metro Exodus 30−35 117
+277%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
+0.6%
Valorant 180−190 485
+158%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70 160−170
+154%
Cyberpunk 2077 21−24 95
+313%
Far Cry 5 50−55 151
+185%
Forza Horizon 4 55−60 220−230
+276%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 164
+343%

1440p
Epic

Fortnite 55−60 150−160
+175%

4K
High

Atomic Heart 18−20 60−65
+233%
Counter-Strike 2 21−24 88
+283%
Grand Theft Auto V 40−45 172
+300%
Metro Exodus 20−22 82
+310%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 150
+341%
Valorant 120−130 300−350
+150%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40 120−130
+236%
Counter-Strike 2 21−24 90−95
+291%
Cyberpunk 2077 10−11 48
+380%
Dota 2 75−80 179
+132%
Far Cry 5 27−30 107
+296%
Forza Horizon 4 40−45 170−180
+324%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27 95−100
+300%

4K
Epic

Fortnite 24−27 75−80
+216%

4K
High

Counter-Strike: Global Offensive 314 314

Vậy Arc A550M và RTX 4090 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 Mobile nhanh hơn 204% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4090 Mobile nhanh hơn 215% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4090 Mobile nhanh hơn 221% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 4090 Mobile nhanh hơn 479%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 Mobile tốt hơn trong 62 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.71 64.88
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 120 Watt

Arc A550M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090 Mobile: hiệu năng cao hơn 186%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 Mobile vì nó vượt trội hơn Arc A550M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 106 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 919 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A550M hoặc GeForce RTX 4090 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.