Arc A350M vs Tesla P40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A350M và Tesla P40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc A350M
2022
4 GB GDDR6, 25 Watt
13.28
Tesla P40
2016, $5,699
24 GB GDDR5, 250 Watt
27.83
+110%

P40 vượt qua A350M với mức trọn vẹn là 110% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A350M và Tesla P40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất425233
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.02
Hiệu quả năng lượng41.098.61
Kiến trúcXe-HPG (2022−2024)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128GP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)13 Tháng 9 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$5,699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A350M và Tesla P40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A350M và Tesla P40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7683840
Tần số nhân1150 MHz1303 MHz
Tần số Boost2200 MHz1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million11,800 million
Quy trình công nghệ6 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture105.6367.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu11.76 TFLOPS
ROPs2496
TMUs48240
Ray Tracing Cores6không có dữ liệu
L1 Cache1.1 MB1.4 MB
L2 Cache4 MB3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A350M và Tesla P40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A350M và Tesla P40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1808 MHz
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/s347.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A350M và Tesla P40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A350M và Tesla P40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.66.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.3
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A350M và Tesla P40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
−108%
75−80
+108%
1440p17
−106%
35−40
+106%
4K9
−100%
18−20
+100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu75.99
1440pkhông có dữ liệu162.83
4Kkhông có dữ liệu316.61

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−103%
150−160
+103%
Cyberpunk 2077 27
−104%
55−60
+104%
Palworld 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−103%
120−130
+103%
Counter-Strike 2 70−75
−103%
150−160
+103%
Cyberpunk 2077 19
−84.2%
35−40
+84.2%
Far Cry 5 42
−102%
85−90
+102%
Fortnite 75−80
−108%
160−170
+108%
Forza Horizon 4 55−60
−93%
110−120
+93%
Palworld 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−104%
100−105
+104%
Valorant 110−120
−102%
230−240
+102%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−103%
120−130
+103%
Counter-Strike 2 70−75
−103%
150−160
+103%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−89.2%
350−400
+89.2%
Cyberpunk 2077 16
−87.5%
30−33
+87.5%
Dota 2 62
−93.5%
120−130
+93.5%
Far Cry 5 39
−105%
80−85
+105%
Fortnite 75−80
−108%
160−170
+108%
Forza Horizon 4 55−60
−93%
110−120
+93%
Grand Theft Auto V 26
−92.3%
50−55
+92.3%
Metro Exodus 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%
Palworld 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−104%
100−105
+104%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
−109%
90−95
+109%
Valorant 110−120
−102%
230−240
+102%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−103%
120−130
+103%
Cyberpunk 2077 12
−100%
24−27
+100%
Dota 2 59
−103%
120−130
+103%
Far Cry 5 37
−103%
75−80
+103%
Forza Horizon 4 55−60
−93%
110−120
+93%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−104%
100−105
+104%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−84.2%
35−40
+84.2%
Valorant 110−120
−102%
230−240
+102%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−108%
160−170
+108%
Palworld 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−92.3%
50−55
+92.3%
Counter-Strike: Global Offensive 100−105
−100%
200−210
+100%
Grand Theft Auto V 10
−80%
18−20
+80%
Metro Exodus 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
−100%
200−210
+100%
Valorant 120−130
−109%
270−280
+109%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−103%
75−80
+103%
Cyberpunk 2077 12−14
−100%
24−27
+100%
Far Cry 5 25
−100%
50−55
+100%
Forza Horizon 4 30−35
−97%
65−70
+97%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−107%
60−65
+107%
Palworld 18−20
−94.4%
35−40
+94.4%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−100%
18−20
+100%
Grand Theft Auto V 11
−90.9%
21−24
+90.9%
Metro Exodus 10−11
−80%
18−20
+80%
Palworld 10−11
−80%
18−20
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−100%
30−33
+100%
Valorant 60−65
−103%
130−140
+103%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Counter-Strike 2 9−10
−100%
18−20
+100%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Dota 2 45−50
−104%
100−105
+104%
Far Cry 5 12
−100%
24−27
+100%
Forza Horizon 4 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−108%
27−30
+108%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−108%
27−30
+108%
Palworld 10−11
−80%
18−20
+80%

Vậy Arc A350M và Tesla P40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla P40 nhanh hơn 108% ở độ phân giải 1080p
  • Tesla P40 nhanh hơn 106% ở độ phân giải 1440p
  • Tesla P40 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.28 27.83
Mức độ mới 30 Tháng 3 2022 13 Tháng 9 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 250 Watt

Arc A350M có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 167%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla P40: hiệu năng cao hơn 110%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Chúng tôi khuyên dùng Tesla P40 vì nó vượt trội hơn Arc A350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc A350M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla P40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 79 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 214 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A350M hoặc Tesla P40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.