Apple M5 Max 40-Core GPU vs GeForce GTX 950M
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | 640 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 6.38 |
| Kiến trúc | không có dữ liệu | Maxwell (2014−2017) |
| Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | GM107 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 3 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước) | 13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 40 | 640 |
| Tần số nhân | không có dữ liệu | 914 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1124 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 1,870 million |
| Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 75 Watt | 75 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 44.96 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 1.439 TFLOPS |
| ROPs | không có dữ liệu | 16 |
| TMUs | không có dữ liệu | 40 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 320 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 2 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | medium sized |
| Bus | không có dữ liệu | PCI Express 3.0 |
| Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 3.0 x8 |
| Hỗ trợ SLI | - | + |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | LPDDR5x-8533 | DDR3 or GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 4 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 8533 MHz | 1000 or 2500 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 32 or 80 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | + | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
| Hỗ trợ màn hình analog VGA | không có dữ liệu | + |
| Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++) | không có dữ liệu | + |
| HDMI | - | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| GameStream | - | + |
| GeForce ShadowPlay | - | + |
| GPU Boost | không có dữ liệu | 2.0 |
| GameWorks | - | + |
| Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p | - | + |
| Optimus | - | + |
| BatteryBoost | - | + |
| Ansel | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được M5 Max 40-Core GPU và GeForce GTX 950M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | không có dữ liệu | 12 (11_0) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 5.1 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 4.5 |
| OpenCL | không có dữ liệu | 1.2 |
| Vulkan | - | 1.1.126 |
| CUDA | - | + |
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
