Apple M1 8-Core GPU vs Arc Pro B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh M1 8-Core GPU và Arc Pro B390, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Apple M1 8-Core GPU
2020
12.86

Pro B390 vượt qua M1 8-Core GPU với mức ấn tượng là 76% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M1 8-Core GPU và Arc Pro B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất436281
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu21.94
Kiến trúckhông có dữ liệuXe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuPanther Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 11 2020 (5 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M1 8-Core GPU và Arc Pro B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 8-Core GPU và Arc Pro B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81536
Tần số nhân1278 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2500 MHz
Quy trình công nghệ5 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.68 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu24
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 8-Core GPU và Arc Pro B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M1 8-Core GPU và Arc Pro B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M1 8-Core GPU và Arc Pro B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M1 8-Core GPU và Arc Pro B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M1 8-Core GPU và Arc Pro B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
−60.7%
45−50
+60.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−66.7%
120−130
+66.7%
Cyberpunk 2077 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Palworld 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−75.4%
100−105
+75.4%
Counter-Strike 2 70−75
−66.7%
120−130
+66.7%
Cyberpunk 2077 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Far Cry 5 40−45
−74.4%
75−80
+74.4%
Fortnite 75−80
−73.3%
130−140
+73.3%
Forza Horizon 4 55−60
−72.7%
95−100
+72.7%
Palworld 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−70.2%
80−85
+70.2%
Valorant 110−120
−69.6%
190−200
+69.6%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−75.4%
100−105
+75.4%
Counter-Strike 2 70−75
−66.7%
120−130
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−65.7%
300−310
+65.7%
Cyberpunk 2077 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Dota 2 85−90
−74.4%
150−160
+74.4%
Far Cry 5 40−45
−74.4%
75−80
+74.4%
Fortnite 75−80
−73.3%
130−140
+73.3%
Forza Horizon 4 55−60
−72.7%
95−100
+72.7%
Grand Theft Auto V 45−50
−73.5%
85−90
+73.5%
Metro Exodus 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Palworld 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−70.2%
80−85
+70.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Valorant 110−120
−69.6%
190−200
+69.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−75.4%
100−105
+75.4%
Cyberpunk 2077 27−30
−66.7%
45−50
+66.7%
Dota 2 85−90
−74.4%
150−160
+74.4%
Far Cry 5 40−45
−74.4%
75−80
+74.4%
Forza Horizon 4 55−60
−72.7%
95−100
+72.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−70.2%
80−85
+70.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Valorant 110−120
−69.6%
190−200
+69.6%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−73.3%
130−140
+73.3%
Palworld 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−60%
40−45
+60%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−75.3%
170−180
+75.3%
Grand Theft Auto V 20−22
−75%
35−40
+75%
Metro Exodus 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−75.8%
160−170
+75.8%
Valorant 120−130
−74.6%
220−230
+74.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−66.7%
60−65
+66.7%
Cyberpunk 2077 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Far Cry 5 27−30
−60.7%
45−50
+60.7%
Forza Horizon 4 30−35
−71.9%
55−60
+71.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−60.7%
45−50
+60.7%
Palworld 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Grand Theft Auto V 24−27
−66.7%
40−45
+66.7%
Metro Exodus 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Palworld 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Valorant 60−65
−61.3%
100−105
+61.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Counter-Strike 2 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Cyberpunk 2077 4−5
−75%
7−8
+75%
Dota 2 45−50
−70.2%
80−85
+70.2%
Far Cry 5 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Forza Horizon 4 21−24
−59.1%
35−40
+59.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−75%
21−24
+75%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Palworld 10−11
−60%
16−18
+60%

Vậy Apple M1 8-Core GPU và Arc Pro B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro B390 nhanh hơn 61% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.86 22.69
Mức độ mới 10 Tháng 11 2020 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 5 nm 3 nm

Arc Pro B390 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 76%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B390 vì nó vượt trội hơn M1 8-Core GPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 961 phiếu

Hãy đánh giá M1 8-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 1 phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M1 8-Core GPU hoặc Arc Pro B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.