ATI All-In-Wonder X800 XL vs GeForce 6200 LE AGP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcR400 (2004−2008)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaR430NV44 A1
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 1 2005 (21 năm năm trước)4 Tháng 4 2005 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân400 MHz350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn160 million75 million
Quy trình công nghệ110 nm110 nm
Tốc độ xử lý texture6.4000.7
ROPs162
TMUs162

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP 8x
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ490 MHz266 MHz
Băng thông bộ nhớ31.36 GB/s4.256 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)9.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGL2.02.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 21 Tháng 1 2005 4 Tháng 4 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 128 MB

ATI All-In-Wonder X800 XL có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của 6200 LE AGP: mới hơn 2 tháng.

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder X800 XL và GeForce 6200 LE AGP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá All-In-Wonder X800 XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6200 LE AGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder X800 XL hoặc GeForce 6200 LE AGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.