A10G vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

A10G
2021
12 GB GDDR6, 150 Watt
32.64
+185%

A10G vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với mức trọn vẹn là 185% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất187469
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.86không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGA102Panther Lake
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng921632
Tần số nhân1320 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1710 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture492.5không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động31.52 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs288không có dữ liệu
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores72không có dữ liệu
L1 Cache9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ8-pin EPSkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1563 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ600.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.2-
CUDA8.6-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD85−90
+174%
31

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 79 79
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Resident Evil 4 Remake 21−24 21−24

Full HD
Medium

Atomic Heart 27−30 27−30
Battlefield 5 50−55 50−55
Counter-Strike 2 59 59
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Far Cry 5 35−40 35−40
Fortnite 65−70 65−70
Forza Horizon 4 50−55 50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45
Valorant 100−110 100−110

Full HD
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Battlefield 5 50−55 50−55
Counter-Strike 2 27 27
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Far Cry 5 35−40 35−40
Fortnite 65−70 65−70
Forza Horizon 4 50−55 50−55
Grand Theft Auto V 37 37
Metro Exodus 24−27 24−27
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33 30−33
Valorant 100−110 100−110

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55 50−55
Cyberpunk 2077 24−27 24−27
Far Cry 5 35−40 35−40
Forza Horizon 4 50−55 50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33 30−33

Full HD
Epic

Fortnite 65−70 65−70

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24 21−24
Counter-Strike: Global Offensive 85−90 85−90
Grand Theft Auto V 16−18 16−18
Metro Exodus 12−14 12−14
Valorant 110−120 110−120

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35 30−35
Cyberpunk 2077 10−11 10−11
Far Cry 5 24−27 24−27
Forza Horizon 4 27−30 27−30
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 16−18

1440p
Epic

Fortnite 24−27 24−27

4K
High

Counter-Strike 2 7−8 7−8
Grand Theft Auto V 21−24 21−24
Metro Exodus 7−8 7−8
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 14−16
Valorant 50−55 50−55

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18 16−18
Cyberpunk 2077 4−5 4−5
Far Cry 5 12−14 12−14
Forza Horizon 4 20−22 20−22
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 10−12

4K
Epic

Fortnite 10−12 10−12

Vậy A10G và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • A10G nhanh hơn 174% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.64 11.47
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 5 Tháng 1 2026

A10G có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 185%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng A10G vì nó vượt trội hơn Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là A10G được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 50 số phiếu

Hãy đánh giá A10G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về A10G hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.