Xeon Platinum 8173M vs Ryzen Threadripper 1950X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Xeon Platinum 8173M
28 lõi / 56 số luồng
16.01
+1%
Ryzen Threadripper 1950X
2017, $999
16 lõi / 32 luồng, 180 Watt
15.85

Xeon Platinum 8173M chỉ vượt qua Ryzen Threadripper 1950X với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất505516
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.85
LoạiMáy chủDesktop
Dòng sản phẩmIntel Xeon PlatinumAMD Ryzen Threadripper
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.72
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcSkylake (server) (2017−2018)Zen (2017−2020)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu10 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2816
Luồng5632
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.4 GHz
Tần số tối đa2.1 GHz4 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu4 × 8 GT/s
Hệ số nhân2134
Bộ nhớ đệm cấp 11.75 MB96K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 228 MB512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 338.5 MB32 MB
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu213 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu68 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu9,600 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình8 (Multiprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketSocket PSP3r2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu180 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuSSE4.2, SSE4A, AMD-V, AES, AVX2, FMA3, SHA
AES-NI++
AVX++
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
TSX+-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-2666DDR4 Quad-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phép1,536 GB2 TiB
Số kênh bộ nhớ64
Băng thông bộ nhớ128.001 GB/s85.33 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC++

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.03.0
Số làn PCI-Express4860

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Xeon Platinum 8173M 16.01
+1%
Ryzen Threadripper 1950X 15.85

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Xeon Platinum 8173M 28025
+0.9%
Mẫu: 3
Ryzen Threadripper 1950X 27765
Mẫu: 1700

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.01 15.85
Số lượng nhân 28 16
Luồng 56 32

Xeon Platinum 8173M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%vàsố lượng lõi nhiều hơn 75% và số lượng luồng nhiều hơn 75%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Xeon Platinum 8173M và AMD Ryzen Threadripper 1950X. Sự khác biệt về hiệu năng theo chúng tôi là quá nhỏ.

Lưu ý: Xeon Platinum 8173M được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Ryzen Threadripper 1950X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 14 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon Platinum 8173M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 173 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 1950X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon Platinum 8173M và Ryzen Threadripper 1950X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.