Xeon Phi 7295 vs Silver 4516Y

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel Xeon Phikhông có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcKnights Mill (2017)không có dữ liệu
Ngày phát hành1 Tháng 12 2017 (7 năm năm trước)1 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân7224
Luồng28848
Tần số cơ bản1.5 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa1.6 GHz3.7 GHz
Hệ số nhân15không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 132K (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2512K (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 30 KB (shared)45 MB
Quy trình công nghệ14 nmIntel 7 nm
Nhiệt độ tối đa của nhân77 °C81 °C
Số lượng bóng bán dẫn8,000 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu
Điện áp nhân cho phép0.550-1.2Vkhông có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketSVLCLGA3647FCLGA4677
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)320 Watt185 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® AVX-512Intel® AMX, Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI++
AVX+-
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technology2.02.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
TSX-+
Idle States+không có dữ liệu
Thermal Monitoring+-
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT-+
EDB++
SGX-Yes with Intel® SPS
OS Guardkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-2400DDR5-4400
Dung lượng bộ nhớ cho phép384 GB4 TB
Số kênh bộ nhớ68
Băng thông bộ nhớ115.212 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC++

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y.

Dung lượng bộ nhớ video1 GBkhông có dữ liệu
Tần số tối đa của nhân đồ họa0 MHzkhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.05.0
Số làn PCI-Express3680

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 12 2017 1 Tháng 10 2023
Số lượng nhân 72 24
Luồng 288 48
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 320 Watt 185 Watt

Xeon Phi 7295 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 200% và số lượng luồng nhiều hơn 500%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon Silver 4516Y: mới hơn 5 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 73%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Xeon Phi 7295 và Intel Xeon Silver 4516Y. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Xeon Phi 7295
Xeon Phi 7295
Intel Xeon Silver 4516Y
Xeon Silver 4516Y

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.9
14 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon Phi 7295 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Xeon Silver 4516Y theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon Phi 7295 và Xeon Silver 4516Y, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.