Xeon Gold 6438Y+ vs Ryzen Threadripper 7960X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Xeon Gold 6438Y+
2023, $3,141
32 lõi / 64 luồng, 205 Watt
35.80
Ryzen Threadripper 7960X
2023, $1,499
24 lõi / 48 số luồng, 350 Watt
47.77
+33.4%

Ryzen Threadripper 7960X vượt qua Xeon Gold 6438Y+ với mức đáng kể là 33% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12164
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất11.2635.91
LoạiMáy chủDesktop
Hiệu quả năng lượng7.375.76
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelTSMC
Tên mã của kiến trúcSapphire Rapids (2023−2024)Storm Peak (2023)
Ngày phát hành10 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)19 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,141$1,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

Ryzen Threadripper 7960X có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 219% so với Xeon Gold 6438Y+.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân3224
Luồng6448
Tần số cơ bản2 GHz4.2 GHz
Tần số tối đa4 GHz5.3 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 180K (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB (per core)1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 360 MB128 MB (shared)
Quy trình công nghệ10 nm5 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu4x 71 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)85 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu26,280 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình21
Socket4677sTR5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)205 Watt350 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
TSX+-
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5-4800DDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.05.0
Số làn PCI-Express8080

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Xeon Gold 6438Y+ 35.80
Ryzen Threadripper 7960X 47.77
+33.4%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Xeon Gold 6438Y+ 62660
Mẫu: 2
Ryzen Threadripper 7960X 83518
+33.3%
Mẫu: 347

GeekBench 5 Single-Core

GeekBench 5 Single-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này chỉ sử dụng một lõi CPU duy nhất.

Xeon Gold 6438Y+ 1358
Ryzen Threadripper 7960X 2893
+113%

GeekBench 5 Multi-Core

GeekBench 5 Multi-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này sử dụng tất cả các lõi CPU có sẵn.
Xeon Gold 6438Y+ 12068
Ryzen Threadripper 7960X 23628
+95.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.80 47.77
Mức độ mới 10 Tháng 1 2023 19 Tháng 10 2023
Số lượng nhân 32 24
Luồng 64 48
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 205 Watt 350 Watt

Xeon Gold 6438Y+ có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 33% và số lượng luồng nhiều hơn 33%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 71%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Threadripper 7960X: hiệu năng cao hơn 33%, mới hơn 9 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper 7960X vì nó vượt trội hơn Intel Xeon Gold 6438Y+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: Xeon Gold 6438Y+ được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Ryzen Threadripper 7960X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Xeon Gold 6438Y theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 67 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 7960X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon Gold 6438Y+ và Ryzen Threadripper 7960X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.