Xeon E5-2660 v2 vs i5-750s

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1108không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.10không có dữ liệu
LoạiMáy chủDesktop
Hiệu quả năng lượng6.52không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelIntel
Tên mã của kiến trúcIvy Bridge-EP (2013)Lynnfield (2009−2010)
Ngày phát hành1 Tháng 9 2013 (11 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$850không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân104
Luồng204
Tần số cơ bản2.2 GHz2.4 GHz
Tần số tối đa3 GHz3.2 GHz
Tốc độ bus8 GT/s2.5 GT/s
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2256 KB (per core)256 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 325 MB (shared)8 MB (shared)
Quy trình công nghệ22 nm45 nm
Kích thước đế160 mm2296 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân75 °C77 °C
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million774 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình21
SocketFCLGA2011FCLGA1156,LGA1156
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt82 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngIntel® AVXIntel® SSE4.2
AES-NI+-
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Turbo Boost Technology2.01.0
Hyper-Threading Technology+-
Idle States++
Thermal Monitoring+-
Flex Memory Access-không có dữ liệu
Demand Based Switching+-
PAE46 Bit36 Bit

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDB++
Secure Key+không có dữ liệu
OS Guard+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPT++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ cho phép768 GB16 GB
Số kênh bộ nhớ42
Băng thông bộ nhớ59.7 GB/s21 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.02.0
Số làn PCI-Express4016

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 9 2013 7 Tháng 1 2010
Số lượng nhân 10 4
Luồng 20 4
Quy trình công nghệ 22 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 82 Watt

Xeon E5-2660 v2 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, số lượng lõi nhiều hơn 150% và số lượng luồng nhiều hơn 400%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 104.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của i5-750s: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Xeon E5-2660 v2 và Intel Core i5-750s. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Lưu ý: Xeon E5-2660 v2 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core i5-750s dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Xeon E5-2660 v2
Xeon E5-2660 v2
Intel Core i5-750s
Core i5-750s

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 330 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon E5-2660 v2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 15 số phiếu

Hãy đánh giá Core i5-750s theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Xeon E5-2660 v2 và Core i5-750s, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.