Ryzen Threadripper PRO 9995WX vs EPYC 9455P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen Threadripper PRO 9995WX
2025, $11,700
96 lõi / 192 luồng, 350 Watt
100.00
+49.7%
EPYC 9455P
2024, $4,819
48 lõi / 96 số luồng, 300 Watt
66.80

Ryzen Threadripper PRO 9995WX vượt qua EPYC 9455P với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất123
Vị trí theo mức độ phổ biến3không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.2511.73
LoạiMáy chủMáy chủ
Hiệu quả năng lượng12.069.40
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCTSMC
Tên mã của kiến trúcShimada Peak (2025)Turin (2024)
Ngày phát hành23 Tháng 7 2025 (chưa đầy một năm trước)10 Tháng 10 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$11,700$4,819

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

EPYC 9455P có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 421% so với Ryzen Threadripper PRO 9995WX.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân9648
Luồng19296
Tần số cơ bản2.5 GHz3.15 GHz
Tần số tối đa5.4 GHz4.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)80 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3384 MB (shared)256 MB (shared)
Quy trình công nghệ4 nm4 nm
Kích thước đế12x 70.6 mm28x 70.6 mm2
Số lượng bóng bán dẫn99,780 million66,520 million
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketsTR5SP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt300 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR5

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P.

Nhân đồ họaN/AN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.05.0
Số làn PCI-Express136128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen Threadripper PRO 9995WX 100.00
+49.7%
EPYC 9455P 66.80

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen Threadripper PRO 9995WX 173428
+48.3%
Mẫu: 56
EPYC 9455P 116927
Mẫu: 104

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 100.00 66.80
Mức độ mới 23 Tháng 7 2025 10 Tháng 10 2024
Số lượng nhân 96 48
Luồng 192 96
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 300 Watt

Ryzen Threadripper PRO 9995WX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 50%, mới hơn 9 thángvàsố lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 9455P: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper PRO 9995WX vì nó vượt trội hơn AMD EPYC 9455P trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 1166 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper PRO 9995WX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá EPYC 9455P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper PRO 9995WX và EPYC 9455P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.