Ryzen Threadripper 9960X vs Ultra 7 251HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen Threadripper 9960X
2025, $1,499
24 lõi / 48 số luồng, 350 Watt
54.16
+90%

Ryzen Threadripper 9960X vượt qua Core Ultra 7 251HX với mức ấn tượng là 90% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất48244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.75không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuIntel Arrow Lake
Hiệu quả năng lượng6.35không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcShimada Peak (2025)Arrow Lake-HX (2025−2026)
Ngày phát hành30 Tháng 7 2025 (chưa đầy một năm trước)1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2418
Luồng4818
Tần số cơ bản4.2 GHz2.5 GHz
Tần số tối đa5.3 GHz5.1 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB (per core)30 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3128 MB (shared)30 MB
Quy trình công nghệ4 nm3 nm
Kích thước đế4x 70.6 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn33,260 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketsTR5không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX.

Nhân đồ họaN/AIntel Graphics 4-Core iGPU (Meteor / Arrow Lake) (300 - 1800 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express80không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen Threadripper 9960X 54.16
+90%
Ultra 7 251HX 28.50

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen Threadripper 9960X 92583
+90.1%
Mẫu: 134
Ultra 7 251HX 48713
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 54.16 28.50
Mức độ mới 30 Tháng 7 2025 1 Tháng 4 2026
Số lượng nhân 24 18
Luồng 48 18
Quy trình công nghệ 4 nm 3 nm

Ryzen Threadripper 9960X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 90%vàsố lượng lõi nhiều hơn 33% và số lượng luồng nhiều hơn 167%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ultra 7 251HX: mới hơn 8 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper 9960X vì nó vượt trội hơn Intel Core Ultra 7 251HX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper 9960X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Core Ultra 7 251HX dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 13 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 9960X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core Ultra 7 251HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper 9960X và Core Ultra 7 251HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.