Ryzen Threadripper 2900X vs Ryzen AI 9 HX PRO 475

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcZen (2017−2020)Gorgon Point (2026)
Ngày phát hànhTháng 8 2018 (7 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper 2900X và Ryzen AI 9 HX PRO 475: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper 2900X và Ryzen AI 9 HX PRO 475, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân812
Luồngkhông có dữ liệu24
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu2 GHz
Tần số tối đa3.1 GHz5.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 196 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 332768 KBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nmkhông có dữ liệu
Kích thước đế213 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn9600 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper 2900X và Ryzen AI 9 HX PRO 475 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt54 Watt

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper 2900X và Ryzen AI 9 HX PRO 475 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper 2900X và Ryzen AI 9 HX PRO 475. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 8 12
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 54 Watt

Ryzen AI 9 HX PRO 475 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 131.5%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen Threadripper 2900X và AMD Ryzen AI 9 HX PRO 475. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper 2900X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Ryzen AI 9 HX PRO 475 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 7 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 2900X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen AI 9 HX PRO 475 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper 2900X và Ryzen AI 9 HX PRO 475, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.