Ryzen Threadripper 1950 vs Ryzen 3 PRO 2200G

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen Threadripper 1950
2017
16 lõi / 32 luồng, 180 Watt
12.90
+234%

Ryzen Threadripper 1950 vượt qua Ryzen 3 PRO 2200G với mức trọn vẹn là 234% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7651766
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDesktop
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen 3
Hiệu quả năng lượng2.972.46
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtGlobalFoundrieskhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcZen (2017−2020)Zen (2017−2020)
Ngày phát hành29 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)10 Tháng 5 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân164
Luồng324
Tần số cơ bản3.2 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa3.2 GHz3.5 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu35
Bộ nhớ đệm cấp 196K (per core)384 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)2 MB
Bộ nhớ đệm cấp 332 MB4 MB
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Kích thước đế213 mm2209.78 mm2
Số lượng bóng bán dẫn9,600 million4950 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11 (Uniprocessor)
SocketSP3r2Socket AM4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Quad-channelDDR4-2933
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu64 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu46.933 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon Vega 8

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu12

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen Threadripper 1950 12.90
+234%
Ryzen 3 PRO 2200G 3.86

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen Threadripper 1950 22077
+235%
Ryzen 3 PRO 2200G 6600
Mẫu: 235

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.90 3.86
Mức độ mới 29 Tháng 7 2017 10 Tháng 5 2018
Số lượng nhân 16 4
Luồng 32 4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 65 Watt

Ryzen Threadripper 1950 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 234%vàsố lượng lõi nhiều hơn 300% và số lượng luồng nhiều hơn 700%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 3 PRO 2200G: mới hơn 9 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 177%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Threadripper 1950 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen 3 PRO 2200G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 22 các phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 1950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 105 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 3 PRO 2200G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper 1950 và Ryzen 3 PRO 2200G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.