Ryzen Threadripper 1940X vs Athlon MP 2100+

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopMáy chủ
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Athlon MP
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtGlobalFoundrieskhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcZen (2017−2020)K7 (2000−2004)
Ngày phát hành29 Tháng 7 2017 (7 năm năm trước)19 Tháng 6 2002 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$262

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân141
Luồng281
Tần số cơ bản3.5 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa4 GHz1.73 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ buskhông có dữ liệu266 MT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu13
Bộ nhớ đệm cấp 196K (per core)128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)256 KB
Bộ nhớ đệm cấp 332 MBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm180 nm
Kích thước đế213 mm2128 mm2
Số lượng bóng bán dẫn9,600 million38 Million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12 (Multiprocessor)
SocketSP3r2không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt66 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+ hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Quad-channelkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 GB

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 29 Tháng 7 2017 19 Tháng 6 2002
Số lượng nhân 14 1
Luồng 28 1
Quy trình công nghệ 14 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 66 Watt

Ryzen Threadripper 1940X có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, số lượng lõi nhiều hơn 1300% và số lượng luồng nhiều hơn 2700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Athlon MP 2100+: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 172.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen Threadripper 1940X và AMD Athlon MP 2100+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen Threadripper 1940X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Athlon MP 2100+ dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen Threadripper 1940X
Ryzen Threadripper 1940X
AMD Athlon MP 2100+
Athlon MP 2100+

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen Threadripper 1940X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Athlon MP 2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen Threadripper 1940X và Athlon MP 2100+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.