Ryzen AI 9 HX 470 vs Athlon 64 LE-1620

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất340không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Hiệu quả năng lượng16.09không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcGorgon PointWindsor (2006−2007)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệuTháng 10 2007 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI 9 HX 470 và Athlon 64 LE-1620: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI 9 HX 470 và Athlon 64 LE-1620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân121
Luồng241
Tần số cơ bản2 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa5.2 GHz2.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu128K
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu1 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu0 KB
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu90 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu230 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu69 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu227 million
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI 9 HX 470 và Athlon 64 LE-1620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
Socketkhông có dữ liệuAM2
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)54 Watt45 Watt

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI 9 HX 470 và Athlon 64 LE-1620. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR2

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 12 1
Luồng 24 1
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 54 Watt 45 Watt

Ryzen AI 9 HX 470 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 2300%.

Mặt khác, các ưu điểm của Athlon 64 LE-1620: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen AI 9 HX 470 và AMD Athlon 64 LE-1620. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Ryzen AI 9 HX 470 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Athlon 64 LE-1620 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen AI 9 HX 470
Ryzen AI 9 HX 470
AMD Athlon 64 LE-1620
Athlon 64 LE-1620

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen AI 9 HX 470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 19 số phiếu

Hãy đánh giá Athlon 64 LE-1620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI 9 HX 470 và Athlon 64 LE-1620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.