Ryzen AI 9 HX 170 vs AMD-X5-133SFZ

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Strix Point (Zen 5/5c, Ryzen AI 3/5/7/9)AMD Am5x86
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcStrix Point-HX (Zen 5) (2024)80486 (1989)
Ngày phát hành4 Tháng 6 2024 (chưa đầy một năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen AI 9 HX 170 và AMD-X5-133SFZ: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen AI 9 HX 170 và AMD-X5-133SFZ, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân121
Luồng24không có dữ liệu
Tần số tối đa5.1 GHz0.13 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ buskhông có dữ liệu33 MT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu4
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu16 KB
Bộ nhớ đệm cấp 336 MBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ3 nm350 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu43 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2 Million
Hỗ trợ 64 bit+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen AI 9 HX 170 và AMD-X5-133SFZ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen AI 9 HX 170 và AMD-X5-133SFZ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngXDNA 2 NPUkhông có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen AI 9 HX 170 và AMD-X5-133SFZ. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu4 GB

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 12 1
Quy trình công nghệ 3 nm 350 nm

Ryzen AI 9 HX 170 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 1100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 11566.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Ryzen AI 9 HX 170 và AMD AMD-X5-133SFZ. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Ryzen AI 9 HX 170
Ryzen AI 9 HX 170
AMD AMD-X5-133SFZ
AMD-X5-133SFZ

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 9 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen AI 9 HX 170 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá AMD-X5-133SFZ theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen AI 9 HX 170 và AMD-X5-133SFZ, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.