Ryzen 5 3500 vs Atom N280

VS

Tổng điểm hiệu suất

Ryzen 5 3500
6 lõi / 6 số luồng, 65 Watt
7.30
+8011%

Ryzen 5 3500 vượt qua Atom N280 với mức trọn vẹn là 8011% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11923710
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD Ryzen 5Intel Atom
Hiệu quả năng lượng4.741.52
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcZen 2 (2019−2020)DiamondVille (2008−2009)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu1 Tháng 2 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Ryzen 5 3500 và Atom N280: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Ryzen 5 3500 và Atom N280, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân61
Luồng62
Tần số cơ bản3.6 GHz1.66 GHz
Tần số tối đa4.1 GHz0.07 GHz
Loại buskhông có dữ liệuFSB
Tốc độ buskhông có dữ liệu666.66 MT/s
Hệ số nhânkhông có dữ liệu10
Bộ nhớ đệm cấp 1384 KB56 KB
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB512 KB
Bộ nhớ đệm cấp 316 MB0 KB
Quy trình công nghệ7 nm, 12 nm45 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu25.9638 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu90 °C
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu47 Million
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do+-
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu0.9V-1.1625V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Ryzen 5 3500 và Atom N280 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketSocket AM4PBGA437
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt2.5 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Ryzen 5 3500 và Atom N280 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE2, Intel® SSE3, Intel® SSSE3
AES-NI+-
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring-+
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Ryzen 5 3500 và Atom N280, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu-
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Ryzen 5 3500 và Atom N280 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu-
VT-xkhông có dữ liệu-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Ryzen 5 3500 và Atom N280. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép128 GB8 GB
Số kênh bộ nhớ2không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ51.196 GB/skhông có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Ryzen 5 3500 và Atom N280.

Nhân đồ họa--

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Ryzen 5 3500 và Atom N280 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ryzen 5 3500 7.30
+8011%
Atom N280 0.09

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ryzen 5 3500 12773
+8036%
Mẫu: 1124
Atom N280 157
Mẫu: 52

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.30 0.09
Số lượng nhân 6 1
Luồng 6 2
Quy trình công nghệ 7 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 2 Watt

Ryzen 5 3500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8011%, số lượng lõi nhiều hơn 500% và số lượng luồng nhiều hơn 200%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 543%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom N280: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 3150%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen 5 3500 vì nó vượt trội hơn Intel Atom N280 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Ryzen 5 3500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Atom N280 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 949 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 5 3500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 63 các phiếu

Hãy đánh giá Atom N280 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Ryzen 5 3500 và Atom N280, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.