Nvidia RTX Spark N1X 20-Core vs Ryzen Embedded R1102G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Nvidia RTX Spark N1X 20-Core
2026
20 lõi / 20 số luồng
21.49
+3955%

Nvidia RTX Spark N1X 20-Core vượt qua Ryzen Embedded R1102G với mức trọn vẹn là 3955% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3763279
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Ryzen Embedded
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.65
Nhà phát triểnNVIDIAAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcSpark (2026)Zen (2017−2020)
Ngày phát hành15 Tháng 10 2026 (gần đây)25 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân202
Luồng202
Tần số cơ bản1.5 GHz1.2 GHz
Tần số tối đa4 GHz2.6 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu12
Bộ nhớ đệm cấp 12.5 MB96 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 225 MB512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB4 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm14 nm
Kích thước đế382 mm2148 mm2
Số lượng bóng bán dẫn70000 Million3,500 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
Socketkhông có dữ liệuFP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu6 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4-2400
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu32 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu1
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu19.199 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G.

Nhân đồ họaNVIDIA RTX Spark N1X 6144-Core Blackwell GPU ( - 2535 MHz)AMD Radeon Vega 3

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu4

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.49 0.53
Nhân đồ họa 40.57 2.75
Mức độ mới 15 Tháng 10 2026 25 Tháng 2 2020
Số lượng nhân 20 2
Luồng 20 2
Quy trình công nghệ 3 nm 14 nm

Nvidia RTX Spark N1X 20-Core có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3955%, nhân đồ họa nhanh hơn 1375%, mới hơn 6 năm, số lượng lõi nhiều hơn 900% và số lượng luồng nhiều hơn 900%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 79%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Nvidia RTX Spark N1X 20-Core vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Embedded R1102G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng RTX Spark N1X 20-Core được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Ryzen Embedded R1102G dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá RTX Spark N1X 20-Core theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen Embedded R1102G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý RTX Spark N1X 20-Core và Ryzen Embedded R1102G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.