Processor N100 vs Embedded G-Series T48E

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1850không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel Alder Lake-NAMD Embedded G-Series
Hiệu quả năng lượng38.29không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcAlder Lake-N (2023)Bobcat
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$128không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Processor N100 và Embedded G-Series T48E: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Processor N100 và Embedded G-Series T48E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân42
Luồng42
Tần số cơ bản0.1 GHzkhông có dữ liệu
Tần số tối đa3.4 GHz1.4 GHz
Hệ số nhânkhông có dữ liệu14
Bộ nhớ đệm cấp 196 KB (per core)128 KB
Bộ nhớ đệm cấp 22 MB (shared)1 MB
Bộ nhớ đệm cấp 36 MB (shared)không có dữ liệu
Quy trình công nghệ10 nm40 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu75 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân105 °Ckhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu451 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Processor N100 và Embedded G-Series T48E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketIntel BGA 1264không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)6 Watt18 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Processor N100 và Embedded G-Series T48E hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
FMA+-
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Processor N100 và Embedded G-Series T48E, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Processor N100 và Embedded G-Series T48E hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+
VT-d+không có dữ liệu
VT-x+không có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Processor N100 và Embedded G-Series T48E. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4, DDR5không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8.53 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Processor N100 và Embedded G-Series T48E.

Nhân đồ họaIntel UHD Graphics 24EUs (Alder Lake-N) ( - 750 MHz)AMD Radeon HD 6250

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Processor N100 và Embedded G-Series T48E hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express9không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Nhân đồ họa 2.17 0.22
Số lượng nhân 4 2
Luồng 4 2
Quy trình công nghệ 10 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 6 Watt 18 Watt

Processor N100 có các ưu điểm sau: nhân đồ họa nhanh hơn 886.4%, số lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Processor N100 và AMD Embedded G-Series T48E. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Processor N100
Processor N100
AMD Embedded G-Series T48E
Embedded G-Series T48E

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1546 số phiếu

Hãy đánh giá Processor N100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá Embedded G-Series T48E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Processor N100 và Embedded G-Series T48E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.