Phenom II X4 925 vs Opteron 846 HE
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 2505 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.15 | không có dữ liệu |
| Loại | Desktop | Máy chủ |
| Hiệu quả năng lượng | 0.57 | không có dữ liệu |
| Nhà phát triển | AMD | AMD |
| Tên mã của kiến trúc | Deneb (2009−2011) | Athens (2003−2006) |
| Ngày phát hành | 11 Tháng 5 2009 (16 năm năm trước) | Tháng 5 2004 (21 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $160 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 4 | 1 |
| Luồng | 4 | 1 |
| Tần số cơ bản | 2.8 GHz | không có dữ liệu |
| Tần số tối đa | 2.8 GHz | 2 GHz |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128 KB (per core) | 128 KB |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB (per core) | 1 MB |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 6 MB (shared) | 0 KB |
| Quy trình công nghệ | 45 nm | 130 nm |
| Kích thước đế | 258 mm2 | 193 mm2 |
| Số lượng bóng bán dẫn | 758 million | 106 million |
| Hỗ trợ 64 bit | + | + |
| Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 8 |
| Socket | AM3 | 940 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 55 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| AMD-V | + | - |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR3 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE.
| Nhân đồ họa | On certain motherboards (Chipset feature) | không có dữ liệu |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Phenom II X4 925 và Opteron 846 HE hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 2.0 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Số lượng nhân | 4 | 1 |
| Luồng | 4 | 1 |
| Quy trình công nghệ | 45 nm | 130 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 55 Watt |
Phenom II X4 925 có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 300% và số lượng luồng nhiều hơn 300%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 188.9%.
Mặt khác, các ưu điểm của Opteron 846 HE: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 72.7%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Phenom II X4 925 và AMD Opteron 846 HE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Phenom II X4 925 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Opteron 846 HE dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
