Pentium Dual Core T2390 vs Core 2 Duo SL9380

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3393không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmIntel Pentium Dual CoreIntel Core 2 Duo
Hiệu quả năng lượng0.37không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Tên mã của kiến trúcMerom (2006−2008)Penryn (2008−2011)
Ngày phát hành1 Tháng 3 2008 (18 năm năm trước)20 Tháng 8 2009 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân22
Luồng22
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu1.8 GHz
Tần số tối đa1.86 GHz1.8 GHz
Tốc độ bus533 MHz800 MHz
Bộ nhớ đệm cấp 21 MB6 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu6 MB L2 Cache
Quy trình công nghệ65 nm45 nm
Kích thước đế143 mm2107 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhân100 °C105 °C
Số lượng bóng bán dẫn291 Million410 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Điện áp nhân cho phépkhông có dữ liệu1.05V-1.15V

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

SocketPPGA478BGA956
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt17 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Idle Stateskhông có dữ liệu-
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu-

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-xkhông có dữ liệu+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 3 2008 20 Tháng 8 2009
Quy trình công nghệ 65 nm 45 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 17 Watt

Core 2 Duo SL9380 có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 44%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 106%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Pentium Dual Core T2390 và Intel Core 2 Duo SL9380. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 78 số phiếu

Hãy đánh giá Pentium Dual Core T2390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Core 2 Duo SL9380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Pentium Dual Core T2390 và Core 2 Duo SL9380, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.