Opteron 1352 (B2) vs Apple M3 Max 14-Core
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | 248 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | không có dữ liệu | Apple M3 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 28.03 |
Nhà phát triển | AMD | Apple |
Tên mã của kiến trúc | Budapest (2008) | không có dữ liệu |
Ngày phát hành | 3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước) | 30 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $209 | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 4 | 14 |
Luồng | 4 | 14 |
Tần số cơ bản | 2.1 GHz | 2.748 GHz |
Tần số tối đa | 2.1 GHz | 4.06 GHz |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | 128 KB (per core) | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | 512 KB (per core) | không có dữ liệu |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | 2 MB (shared) | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 3 nm |
Kích thước đế | 285 mm2 | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 463 million | 92000 Million |
Hỗ trợ 64 bit | + | + |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | không có dữ liệu |
Socket | AM2+ | không có dữ liệu |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 78 Watt |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
AMD-V | + | - |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Các loại RAM | DDR2 | không có dữ liệu |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core.
Nhân đồ họa | On certain motherboards (Chipset feature) | Apple M3 Max 30-Core GPU |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Opteron 1352 (B2) và M3 Max 14-Core hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
Phiên bản PCI Express | 2.0 | không có dữ liệu |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 3 Tháng 6 2008 | 30 Tháng 10 2023 |
Số lượng nhân | 4 | 14 |
Luồng | 4 | 14 |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 3 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 95 Watt | 78 Watt |
Apple M3 Max 14-Core có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, số lượng lõi nhiều hơn 250% và số lượng luồng nhiều hơn 250%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 2066.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 21.8%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Opteron 1352 (B2) và Apple M3 Max 14-Core. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Opteron 1352 (B2) được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Apple M3 Max 14-Core dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.