Mobile Pentium III-M P3M-1200 vs Athlon XP-M 2000+
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Dòng sản phẩm | Mobile Pentium III-M | AMD Athlon XP-M |
Nhà phát triển | Intel | AMD |
Tên mã của kiến trúc | Tualatin (2000−2002) | Barton (2001−2004) |
Ngày phát hành | không có dữ liệu | 17 Tháng 6 2003 (21 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $134 |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Mobile Pentium III-M P3M-1200 và Athlon XP-M 2000+: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobile Pentium III-M P3M-1200 và Athlon XP-M 2000+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
Số lượng nhân | 1 | 1 |
Luồng | 1 | 1 |
Tần số tối đa | 1.2 GHz | 1.53 GHz |
Loại bus | không có dữ liệu | FSB |
Tốc độ bus | 133 MHz | 266 MT/s |
Hệ số nhân | không có dữ liệu | 11.5 |
Bộ nhớ đệm cấp 1 | không có dữ liệu | 128 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 2 | không có dữ liệu | 512 KB |
Bộ nhớ đệm cấp 3 | không có dữ liệu | 0 KB |
Quy trình công nghệ | 130 nm | 130 nm |
Kích thước đế | không có dữ liệu | 101 mm2 |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 54 Million |
Hỗ trợ 64 bit | - | - |
Tương thích với Windows 11 | - | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobile Pentium III-M P3M-1200 và Athlon XP-M 2000+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | không có dữ liệu | 1 |
Socket | không có dữ liệu | A |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 22 Watt | 25 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Mobile Pentium III-M P3M-1200 và Athlon XP-M 2000+ hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
PowerNow | - | + |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Mobile Pentium III-M P3M-1200 và Athlon XP-M 2000+. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
Dung lượng bộ nhớ cho phép | không có dữ liệu | 4 GB |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 22 Watt | 25 Watt |
Mobile Pentium III-M P3M-1200 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13.6%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Mobile Pentium III-M P3M-1200 và AMD Athlon XP-M 2000+. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.