Mobile Pentium III 400 vs Ryzen AI 9 HX PRO 475

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcCoppermine (1999−2001)Gorgon Point
Ngày phát hành25 Tháng 10 1999 (26 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$348không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Mobile Pentium III 400 và Ryzen AI 9 HX PRO 475: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobile Pentium III 400 và Ryzen AI 9 HX PRO 475, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân112
Luồng124
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu2 GHz
Tần số tối đa0.4 GHz5.2 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 132 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2256 KBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ180 nmkhông có dữ liệu
Kích thước đế106 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobile Pentium III 400 và Ryzen AI 9 HX PRO 475 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketIntel Micro-BGA2không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt54 Watt

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Mobile Pentium III 400 và Ryzen AI 9 HX PRO 475.

Nhân đồ họaOn certain motherboards (Chipset feature)không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Số lượng nhân 1 12
Luồng 1 24
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 54 Watt

Mobile Pentium III 400 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 440%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen AI 9 HX PRO 475: số lượng lõi nhiều hơn 1100% và số lượng luồng nhiều hơn 2300%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Mobile Pentium III 400 và AMD Ryzen AI 9 HX PRO 475. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Mobile Pentium III 400
Mobile Pentium III 400
AMD Ryzen AI 9 HX PRO 475
Ryzen AI 9 HX PRO 475

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 6 số phiếu

Hãy đánh giá Mobile Pentium III 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen AI 9 HX PRO 475 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Mobile Pentium III 400 và Ryzen AI 9 HX PRO 475, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.