K6-2+ 450ACZ vs Ryzen 5 7600X3D

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia446
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu39.87
LoạiDesktopDesktop
Dòng sản phẩmAMD K6-2+không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu23.59
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcSharptooth (2000)Raphael (2023−2025)
Ngày phát hành18 Tháng 4 2000 (24 năm năm trước)30 Tháng 8 2024 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$85$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân16
Luồng112
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu4.1 GHz
Tần số tối đa0.45 GHz4.7 GHz
Loại busFSBkhông có dữ liệu
Tốc độ bus100 MT/skhông có dữ liệu
Hệ số nhân4.5không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2128 KB1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu96 MB (shared)
Quy trình công nghệ180 nm5 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu71 mm2
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)85 °C61 °C
Số lượng bóng bán dẫn21 million11,270 million
Hỗ trợ 64 bit-+

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketAMD Super Socket 7AM5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)13 Watt65 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
PowerNow+-
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMunknown Depends on motherboardDDR5
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 GBkhông có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D.

Nhân đồ họaN/AAMD Radeon Graphics

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu24

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 18 Tháng 4 2000 30 Tháng 8 2024
Số lượng nhân 1 6
Luồng 1 12
Quy trình công nghệ 180 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 13 Watt 65 Watt

K6-2+ 450ACZ có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen 5 7600X3D: mới hơn 24 năm, số lượng lõi nhiều hơn 500% và số lượng luồng nhiều hơn 1100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3500%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD K6-2+ 450ACZ và AMD Ryzen 5 7600X3D. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD K6-2+ 450ACZ
K6-2+ 450ACZ
AMD Ryzen 5 7600X3D
Ryzen 5 7600X3D

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 10 số phiếu

Hãy đánh giá K6-2 450ACZ theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 120 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen 5 7600X3D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý K6-2+ 450ACZ và Ryzen 5 7600X3D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.