EPYC 7C13 vs A10-7400P

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7C13
2021
64 lõi / 128 số luồng, 225 Watt
43.56
+3470%

EPYC 7C13 vượt qua A10-7400P với mức trọn vẹn là 3470% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất772571
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmkhông có dữ liệuAMD Kaveri
Hiệu quả năng lượng8.171.47
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcMilan (2021−2023)Kaveri (2014−2015)
Ngày phát hành2021 (5 năm năm trước)4 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7C13 và A10-7400P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7C13 và A10-7400P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân644
Luồng1284
Tần số cơ bản2 GHz2.5 GHz
Tần số tối đa3.68 GHz3.4 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 164 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 2512 KB (per core)4096 KB
Bộ nhớ đệm cấp 3256 MB (shared)không có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Kích thước đế8x 81 mm2245 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu102 °C
Số lượng bóng bán dẫn33,200 million2410 Million
Hỗ trợ 64 bit-+
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7C13 và A10-7400P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2không có dữ liệu
SocketSP3FP3
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt35 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7C13 và A10-7400P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệu86x SSE (1, 2, 3, 3S, 4.1, 4.2, 4A),-64, AES, AVX, FMA
AES-NI++
FMA-+
AVX++
FRTC-+
TrueAudio-+
PowerNow-+
PowerGating-+
Out-of-band-+
VirusProtect-+
HSA-+
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7C13 và A10-7400P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++
IOMMU 2.0-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7C13 và A10-7400P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4DDR3-1866
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7C13 và A10-7400P.

Nhân đồ họaN/AAMD Radeon R6 Graphics
Số lượng nhân iGPUkhông có dữ liệu6
Số lượng bộ xử lý shaderkhông có dữ liệu384
Enduro-+
Đồ họa chuyển đổi-+
UVD-+
VCE-+

Giao diện đồ họa

Các giao diện và kết nối được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7C13 và A10-7400P.

DisplayPort-+
HDMI-+

Hỗ trợ API đồ họa

Các API được hỗ trợ bởi các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7C13 và A10-7400P, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệuDirectX® 12
Vulkan-+

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7C13 và A10-7400P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.03.0
Số làn PCI-Express128không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7C13 và A10-7400P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7C13 43.56
+3470%
A10-7400P 1.22

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7C13 76392
+3480%
Mẫu: 58
A10-7400P 2134
Mẫu: 151

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.56 1.22
Số lượng nhân 64 4
Luồng 128 4
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 35 Watt

EPYC 7C13 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3470%, số lượng lõi nhiều hơn 1500% và số lượng luồng nhiều hơn 3100%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của A10-7400P: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 543%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7C13 vì nó vượt trội hơn AMD A10-7400P trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng EPYC 7C13 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi A10-7400P dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7C13 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 11 số phiếu

Hãy đánh giá A10-7400P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7C13 và A10-7400P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.