EPYC 7532 vs Ryzen Embedded R2314

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7532
2020
32 lõi / 64 luồng, 200 Watt
28.98
+853%
Ryzen Embedded R2314
2022
4 lõi / 4 luồng, 15 Watt
3.04

EPYC 7532 vượt qua Ryzen Embedded R2314 với mức trọn vẹn là 853% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2051873
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiMáy chủDesktop
Dòng sản phẩmAMD EPYCkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.118.55
Nhà phát triểnAMDAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcZen 2 (2019−2020)Picasso (2019−2022)
Ngày phát hành19 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)21 Tháng 6 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân324
Luồng644
Tần số cơ bản2.4 GHz2.1 GHz
Tần số tối đa3.3 GHz3.5 GHz
Hệ số nhân24không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 12 MB96 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 216 MB512 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3256 MB4 MB (shared)
Quy trình công nghệ7 nm, 14 nm12 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu210 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,940 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1
SocketSocket SP3FP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt15 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200DDR4
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiBkhông có dữ liệu
Số kênh bộ nhớ8không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ204.763 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon Vega 6

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu3.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu16

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7532 28.98
+853%
Ryzen Embedded R2314 3.04

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7532 50765
+780%
Mẫu: 47
Ryzen Embedded R2314 5771
Mẫu: 40

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.98 3.04
Mức độ mới 19 Tháng 2 2020 21 Tháng 6 2022
Số lượng nhân 32 4
Luồng 64 4
Quy trình công nghệ 7 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 15 Watt

EPYC 7532 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 853%, số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 1500%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Embedded R2314: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1233%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7532 vì nó vượt trội hơn AMD Ryzen Embedded R2314 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: EPYC 7532 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Ryzen Embedded R2314 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 33 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7532 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Ryzen Embedded R2314 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7532 và Ryzen Embedded R2314, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.