EPYC 7513 vs 7 245HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7513
2021, $2,840
32 lõi / 64 luồng, 200 Watt
34.44
+42.3%

EPYC 7513 vượt qua Core 7 245HX với mức quan trọng là 42% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất153311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.12không có dữ liệu
LoạiMáy chủDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD EPYCIntel Arrow Lake
Hiệu quả năng lượng7.07không có dữ liệu
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcMilan (2021−2023)Arrow Lake-HX (2025−2026)
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)1 Tháng 4 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,840không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7513 và Core 7 245HX: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7513 và Core 7 245HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân3214
Luồng6414
Tần số cơ bản2.6 GHz2.6 GHz
Tần số tối đa3.65 GHz5.1 GHz
Hệ số nhân26không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 12 MBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 216 MB24 MB
Bộ nhớ đệm cấp 3128 MB (shared)26 MB
Quy trình công nghệ7 nm+3 nm
Kích thước đế8x 81 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn33,200 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7513 và Core 7 245HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2không có dữ liệu
SocketSP3không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Wattkhông có dữ liệu

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7513 và Core 7 245HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7513 và Core 7 245HX hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7513 và Core 7 245HX. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4-3200không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiBkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ204.795 GB/skhông có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7513 và Core 7 245HX.

Nhân đồ họaN/AIntel Graphics 3-Core iGPU (Arrow Lake) (300 - 1800 MHz)

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7513 và Core 7 245HX hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express128không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7513 và Core 7 245HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7513 34.44
+42.3%
7 245HX 24.20

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7513 58869
+42.3%
Mẫu: 17
7 245HX 41358
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.44 24.20
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 1 Tháng 4 2026
Số lượng nhân 32 14
Luồng 64 14
Quy trình công nghệ 7 nm 3 nm

EPYC 7513 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 42%vàsố lượng lõi nhiều hơn 129% và số lượng luồng nhiều hơn 357%.

Mặt khác, các ưu điểm của 7 245HX: mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7513 vì nó vượt trội hơn Intel Core 7 245HX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng EPYC 7513 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core 7 245HX dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7513 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core 7 245HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7513 và Core 7 245HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.