EPYC 7351P vs EPYC 7601

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7351P
2017, $750
16 lõi / 32 luồng, 155 Watt
14.43
EPYC 7601
2017, $4,200
32 lõi / 64 luồng, 180 Watt
20.03
+38.8%

EPYC 7601 vượt qua EPYC 7351P với mức đáng kể là 39% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất591359
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.251.46
LoạiMáy chủMáy chủ
Dòng sản phẩmAMD EPYCAMD EPYC
Hiệu quả năng lượng3.584.70
Nhà phát triểnAMDAMD
Tên mã của kiến trúcNaples (2017−2018)Naples (2017−2018)
Ngày phát hành20 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)20 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$750$4,200

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

EPYC 7351P có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 191% so với EPYC 7601.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7351P và EPYC 7601: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7351P và EPYC 7601, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1632
Luồng3264
Tần số cơ bản2.4 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa2.4 GHz2.2 GHz
Hệ số nhân2422
Bộ nhớ đệm cấp 11.5 MB3 MB
Bộ nhớ đệm cấp 28 MB16 MB
Bộ nhớ đệm cấp 364 MB (shared)64 MB (shared)
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Kích thước đế213 mm2213 mm2
Số lượng bóng bán dẫn19200 Million19200 Million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--
Hệ số nhân tự do++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7351P và EPYC 7601 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)2 (Multiprocessor)
SocketTR4TR4
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)155 W, 170 Watt180 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7351P và EPYC 7601 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX++

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7351P và EPYC 7601 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7351P và EPYC 7601. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Eight-channelDDR4 Eight-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phép2 TiB2 TiB
Số kênh bộ nhớ8không có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ170.671 GB/s170.671 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7351P và EPYC 7601 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.03.0
Số làn PCI-Express128128

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7351P và EPYC 7601 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7351P 14.43
EPYC 7601 20.03
+38.8%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7351P 25532
Mẫu: 18
EPYC 7601 34102
+33.6%
Mẫu: 6

GeekBench 5 Single-Core

GeekBench 5 Single-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này chỉ sử dụng một lõi CPU duy nhất.

EPYC 7351P 733
EPYC 7601 858
+17.1%

GeekBench 5 Multi-Core

GeekBench 5 Multi-Core là một ứng dụng đa nền tảng được phát triển dưới dạng bài kiểm tra CPU, mô phỏng độc lập các tác vụ thực tế để đo lường hiệu suất một cách chính xác. Phiên bản này sử dụng tất cả các lõi CPU có sẵn.
EPYC 7351P 4607
EPYC 7601 7249
+57.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.43 20.03
Số lượng nhân 16 32
Luồng 32 64
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 155 Watt 180 Watt

EPYC 7351P có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 16%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7601: hiệu năng cao hơn 39%vàsố lượng lõi nhiều hơn 100% và số lượng luồng nhiều hơn 100%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7601 vì nó vượt trội hơn AMD EPYC 7351P trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7351P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 28 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7601 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7351P và EPYC 7601, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.