EPYC 7301 vs i5-9600KF

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7301
2017, $825
16 lõi / 32 luồng, 155 Watt
8.57
+41%
Core i5-9600KF
2019, $262
6 lõi / 6 số luồng, 95 Watt
6.08

EPYC 7301 vượt qua Core i5-9600KF với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10491300
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.364.64
LoạiMáy chủDesktop
Dòng sản phẩmAMD EPYCIntel Core i5
Hiệu quả năng lượng2.132.70
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuIntel
Tên mã của kiến trúcNaples (2017−2018)Coffee Lake (2017−2019)
Ngày phát hành20 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)7 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$825$262

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

i5-9600KF có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 241% so với EPYC 7301.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7301 và Core i5-9600KF: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7301 và Core i5-9600KF, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân166
Luồng326
Tần số cơ bản2.2 GHz3.7 GHz
Tần số tối đa2.2 GHz4.6 GHz
Loại buskhông có dữ liệuDMI 3.0
Tốc độ buskhông có dữ liệu4 × 8 GT/s
Hệ số nhân2237
Bộ nhớ đệm cấp 11.5 MB384 KB
Bộ nhớ đệm cấp 28 MB1.5 MB
Bộ nhớ đệm cấp 364 MB (shared)9 MB (shared)
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Kích thước đế213 mm2149 mm2
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu100 °C
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu72 °C
Số lượng bóng bán dẫn19200 Millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-+
Hệ số nhân tự do++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7301 và Core i5-9600KF với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2 (Multiprocessor)1 (Uniprocessor)
SocketTR4FCLGA1151
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)155 W, 170 Watt95 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7301 và Core i5-9600KF hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
AES-NI++
AVX++
vProkhông có dữ liệu+
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu2.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
TSX-+
Idle Stateskhông có dữ liệu+
Thermal Monitoring-+
SIPP-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong EPYC 7301 và Core i5-9600KF, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+
EDBkhông có dữ liệu+
MPX-+
Identity Protection-+
SGXkhông có dữ liệuYes with Intel® ME
OS Guardkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7301 và Core i5-9600KF hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7301 và Core i5-9600KF. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Eight-channelDDR4-2666
Dung lượng bộ nhớ cho phép2 TiB128 GB
Số kênh bộ nhớ82
Băng thông bộ nhớ170.671 GB/s41.6 GB/s
Hỗ trợ bộ nhớ ECC+-

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7301 và Core i5-9600KF hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express3.03.0
Số làn PCI-Express12816

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7301 và Core i5-9600KF trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7301 8.57
+41%
i5-9600KF 6.08

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7301 14991
+40.7%
Mẫu: 2
i5-9600KF 10651
Mẫu: 1707

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.57 6.08
Mức độ mới 20 Tháng 6 2017 7 Tháng 1 2019
Số lượng nhân 16 6
Luồng 32 6
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 155 Watt 95 Watt

EPYC 7301 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 41%vàsố lượng lõi nhiều hơn 167% và số lượng luồng nhiều hơn 433%.

Mặt khác, các ưu điểm của i5-9600KF: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7301 vì nó vượt trội hơn Intel Core i5-9600KF trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Lưu ý: EPYC 7301 được thiết kế cho máy chủ và các trạm làm việc, trong khi Core i5-9600KF dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 22 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7301 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 1367 số phiếu

Hãy đánh giá Core i5-9600KF theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7301 và Core i5-9600KF, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.