EPYC 7282 vs Atom P5362

VS

Tổng điểm hiệu suất

EPYC 7282
2019, $650
16 lõi / 32 luồng, 120 Watt
17.69
+75.3%

EPYC 7282 vượt qua Atom P5362 với mức ấn tượng là 75% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4931013
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.425.31
LoạiMáy chủMáy chủ
Dòng sản phẩmAMD EPYCkhông có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.065.00
Nhà phát triểnAMDIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcZen 2 (2019−2020)Snow Ridge (2020−2022)
Ngày phát hành7 Tháng 8 2019 (6 năm năm trước)6 Tháng 6 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$650$708

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

EPYC 7282 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 21% so với Atom P5362.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của EPYC 7282 và Atom P5362: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của EPYC 7282 và Atom P5362, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1624
Luồng3224
Tần số cơ bản2.8 GHz2.2 GHz
Tần số tối đa3.2 GHz2.2 GHz
Hệ số nhân28không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 11 MB64 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 28 MB4.5 MB (per module)
Bộ nhớ đệm cấp 364 MB27 MB
Quy trình công nghệ7 nm, 14 nm10 nm
Kích thước đế2x 74 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,600 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11+không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của EPYC 7282 và Atom P5362 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình2 (Multiprocessor)1
SocketSP3FCBGA2106
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt83 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được EPYC 7282 và Atom P5362 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE4.2
AES-NI++
AVX+-
Enhanced SpeedStep (EIST)không có dữ liệu+
QuickAssistkhông có dữ liệu+
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Idle Stateskhông có dữ liệu+
GPIOkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Max 3.0không có dữ liệu-
Precision Boost 2+không có dữ liệu

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong EPYC 7282 và Atom P5362, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXTkhông có dữ liệu+
EDBkhông có dữ liệu+
SGXkhông có dữ liệu-

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được EPYC 7282 và Atom P5362 hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V+-
VT-dkhông có dữ liệu+
VT-xkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi EPYC 7282 và Atom P5362. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4 Eight-channelDDR4
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 TiB256 GB
Số kênh bộ nhớ82
Băng thông bộ nhớ204.763 GB/skhông có dữ liệu
Hỗ trợ bộ nhớ ECC++

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong EPYC 7282 và Atom P5362.

Nhân đồ họaN/AN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được EPYC 7282 và Atom P5362 hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.03.0
Số làn PCI-Express12832
Phiên bản USBkhông có dữ liệu2.0, 3.0
Tổng số cổng SATAkhông có dữ liệu16
IDE tích hợpkhông có dữ liệu-
Số lượng cổng USBkhông có dữ liệu8
LAN tích hợpkhông có dữ liệu+
UARTkhông có dữ liệu3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của EPYC 7282 và Atom P5362 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

EPYC 7282 17.69
+75.3%
Atom P5362 10.09

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

EPYC 7282 30289
+75.3%
Mẫu: 34
Atom P5362 17276
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.69 10.09
Mức độ mới 7 Tháng 8 2019 6 Tháng 6 2022
Số lượng nhân 16 24
Luồng 32 24
Quy trình công nghệ 7 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 83 Watt

EPYC 7282 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 75%, số lượng luồng nhiều hơn 33%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của Atom P5362: mới hơn 2 năm, số lượng lõi nhiều hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 45%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD EPYC 7282 vì nó vượt trội hơn Intel Atom P5362 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 53 các phiếu

Hãy đánh giá EPYC 7282 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Atom P5362 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý EPYC 7282 và Atom P5362, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.