Duron 900 vs UHD Graphics 630

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Dòng sản phẩmAMD DuronIntel UHD Graphics
Nhà phát triểnAMDIntel
Tên mã của kiến trúcSpitfire (2000−2001)Gen9.5
Ngày phát hành2 Tháng 4 2001 (24 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$129không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Duron 900 và UHD Graphics 630: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Duron 900 và UHD Graphics 630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân1không có dữ liệu
Luồng1không có dữ liệu
Tần số tối đa0.9 GHz0.35 GHz
Loại busFSBkhông có dữ liệu
Tốc độ bus200 MT/skhông có dữ liệu
Hệ số nhân9không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 1128 KBkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 264 KBkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ180 nm14 nm0.014 μm 1.4e-5 mm
Kích thước đế100 mm2không có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn25 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit--
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Duron 900 và UHD Graphics 630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)không có dữ liệu
SocketAkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Wattkhông có dữ liệu

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Duron 900 và UHD Graphics 630. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR1 Depends on motherboardkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ cho phép4 GB65,536 MB 67,108,864 KB 68,719,476,736 B 0.0625 TiB 64 GB

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Duron 900 và UHD Graphics 630.

Nhân đồ họaOn certain motherboards (Chipset feature)không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Quy trình công nghệ 180 nm 14 nm

UHD Graphics 630 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa AMD Duron 900 và Intel UHD Graphics 630. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Duron 900 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi UHD Graphics 630 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Duron 900
Duron 900
Intel UHD Graphics 630
UHD Graphics 630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Duron 900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 99 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Duron 900 và UHD Graphics 630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.