i7-990X Extreme Edition vs EPYC 9454P

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia44
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu10.17
LoạiDesktopMáy chủ
Dòng sản phẩmIntel Core i7EEAMD EPYC
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.87
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuTSMC
Tên mã của kiến trúcWestmere (2010−2011)Genoa (2022−2023)
Ngày phát hành13 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)10 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,598

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân648
Luồng1296
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu2.75 GHz
Tần số tối đa3.46 GHz3.8 GHz
Loại busQPIkhông có dữ liệu
Tốc độ bus6.4 GT/skhông có dữ liệu
Hệ số nhân2627.5
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 21.5 MB1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 312 MB256 MB (shared)
Quy trình công nghệ32 nm5 nm, 6 nm
Kích thước đế239 mm28x 72 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu52,560 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11-không có dữ liệu

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1 (Uniprocessor)1
Socketkhông có dữ liệuSP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt290 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI++
AVX-+
Enhanced SpeedStep (EIST)+không có dữ liệu
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR5-4800
Dung lượng bộ nhớ cho phép24 GB6 TiB
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu460.8 GB/s

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Expresskhông có dữ liệu5.0
Số làn PCI-Expresskhông có dữ liệu128

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 13 Tháng 2 2011 10 Tháng 11 2022
Số lượng nhân 6 48
Luồng 12 96
Quy trình công nghệ 32 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 290 Watt

i7-990X Extreme Edition có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 123%.

Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 9454P: mới hơn 11 năm, số lượng lõi nhiều hơn 700% và số lượng luồng nhiều hơn 700%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 540%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core i7-990X Extreme Edition và AMD EPYC 9454P. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Core i7-990X Extreme Edition được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi EPYC 9454P dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 57 số phiếu

Hãy đánh giá Core i7-990X Extreme Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 19 số phiếu

Hãy đánh giá EPYC 9454P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core i7-990X Extreme Edition và EPYC 9454P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.