i7-980X EE vs Ryzen Embedded V1807B

Tổng điểm hiệu suất

Core i7-980X EE
6 lõi / 12 số luồng, 130 Watt
3.48
Ryzen Embedded V1807B
2018
4 lõi / 8 số luồng, 45 Watt
4.67
+34.2%

Ryzen Embedded V1807B vượt qua Core i7-980X EE với mức đáng kể là 34% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất17481478
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDesktopDesktop
Dòng sản phẩmCore i7 (Desktop)AMD Ryzen Embedded
Hiệu quả năng lượng1.134.38
Nhà phát triểnIntelAMD
Nhà sản xuấtkhông có dữ liệuGlobalFoundries
Tên mã của kiến trúcGulftown (2010−2011)Zen (2017−2020)
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu21 Tháng 2 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân64
Luồng128
Tần số cơ bảnkhông có dữ liệu3.35 GHz
Tần số tối đa3.6 GHz3.8 GHz
Tốc độ bus6400 MHzkhông có dữ liệu
Hệ số nhânkhông có dữ liệu33.5
Bộ nhớ đệm cấp 1không có dữ liệu128K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 2không có dữ liệu512K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 3không có dữ liệu2 MB (shared)
Quy trình công nghệ32 nm14 nm
Kích thước đếkhông có dữ liệu210 mm2
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,950 million
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11--

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hìnhkhông có dữ liệu1 (Uniprocessor)
SocketLGA-1366FP5
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt45 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI-+
AVX-+
Precision Boost 2không có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

AMD-V-+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMkhông có dữ liệuDDR4 Dual-channel
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu32 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu2
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu51.196 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B.

Nhân đồ họakhông có dữ liệuAMD Radeon RX Vega 11

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

i7-980X EE 3.48
Ryzen Embedded V1807B 4.67
+34.2%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

i7-980X EE 6096
Ryzen Embedded V1807B 8259
+35.5%
Mẫu: 56

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.48 4.67
Số lượng nhân 6 4
Luồng 12 8
Quy trình công nghệ 32 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 45 Watt

i7-980X EE có các ưu điểm sau: số lượng lõi nhiều hơn 50% và số lượng luồng nhiều hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của Ryzen Embedded V1807B: hiệu năng cao hơn 34%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 129%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 189%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn AMD Ryzen Embedded V1807B vì nó vượt trội hơn Intel Core i7-980X EE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 19 số phiếu

Hãy đánh giá Core i7-980X EE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 9 số phiếu

Hãy đánh giá Ryzen Embedded V1807B theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core i7-980X EE và Ryzen Embedded V1807B, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.