i7-11850HE vs Itanium 9130M

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất809không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.19không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Hiệu quả năng lượng13.85không có dữ liệu
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtIntelkhông có dữ liệu
Tên mã của kiến trúcTiger Lake-H (2021)không có dữ liệu
Ngày phát hành3 Tháng 8 2021 (4 năm năm trước)1 Tháng 10 2007 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$400không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Để tính chỉ số, chúng tôi so sánh thông số kỹ thuật và giá của các bộ xử lý, đồng thời xem xét giá của các bộ xử lý khác.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core i7-11850HE và Itanium 9130M: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core i7-11850HE và Itanium 9130M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân8không có dữ liệu
Luồng16không có dữ liệu
Tần số cơ bản2.1 GHz1.66 GHz
Tần số tối đa4.7 GHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 180 KB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 21.25 MB (per core)không có dữ liệu
Bộ nhớ đệm cấp 324 MB (shared)8 MB L3 Cache
Quy trình công nghệ10 nm90 nm
Kích thước đế190 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu76 °C
Hỗ trợ 64 bit+-
Tương thích với Windows 11+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core i7-11850HE và Itanium 9130M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình1không có dữ liệu
SocketIntel BGA 1787PPGA611
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt104 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core i7-11850HE và Itanium 9130M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AES-NI+-
AVX+-
vPro+không có dữ liệu
Enhanced SpeedStep (EIST)+-
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu-
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu-
Idle Stateskhông có dữ liệu-
SIPP+-
Demand Based Switchingkhông có dữ liệu-
Parity FSBkhông có dữ liệu+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core i7-11850HE và Itanium 9130M, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT+-
EDBkhông có dữ liệu-

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core i7-11850HE và Itanium 9130M hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d+không có dữ liệu
VT-x++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core i7-11850HE và Itanium 9130M. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR4không có dữ liệu

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core i7-11850HE và Itanium 9130M.

Nhân đồ họaIntel UHD Graphics (Xe-LP)không có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core i7-11850HE và Itanium 9130M hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express4.0không có dữ liệu
Số làn PCI-Express20không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 3 Tháng 8 2021 1 Tháng 10 2007
Quy trình công nghệ 10 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 104 Watt

i7-11850HE có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 800%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 197%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core i7-11850HE và Intel Itanium 9130M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Core i7-11850HE được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Itanium 9130M dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào cho bộ xử lý này.

Hãy đánh giá Core i7-11850HE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Itanium 9130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core i7-11850HE và Itanium 9130M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.