Ultra 9 290HX Plus vs Xeon 6980P

VS

Tổng điểm hiệu suất

Core Ultra 9 290HX Plus
2026
24 lõi / 24 luồng, 55 Watt
34.63
Xeon 6980P
2024
128 lõi / 256 số luồng, 500 Watt
43.48
+25.6%

Xeon 6980P vượt qua Core Ultra 9 290HX Plus với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15187
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayMáy chủ
Hiệu quả năng lượng25.853.57
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX Refresh (2026)Granite Rapids (2024−2026)
Ngày phát hành17 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)24 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân24128
Luồng24256
Tần số cơ bản2.7 GHz2 GHz
Tần số tối đa5.5 GHz3.9 GHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)112 KB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)2 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 336 MB (shared)504 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nmIntel 3 nm
Kích thước đế243 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của vỏ (TCase)không có dữ liệu80 °C
Số lượng bóng bán dẫn17,800 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Hệ số nhân tự do+-

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình12
SocketIntel BGA 2114FCLGA7529
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt500 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® AMX, Intel® SSE4.2, Intel® AVX, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Speed Shiftkhông có dữ liệu+
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu2.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
TSX-+
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDBkhông có dữ liệu+
SGXkhông có dữ liệu+
OS Guardkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++
EPTkhông có dữ liệu+

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR5(6400MT/s)MRDIMM(8800MT/s)
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu3 TB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu12
Hỗ trợ bộ nhớ ECC-+

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P.

Nhân đồ họaArc Xe-LPG Graphics 64EUN/A

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.05.0
Số làn PCI-Express2496

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Ultra 9 290HX Plus 34.63
Xeon 6980P 43.48
+25.6%

Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 9 290HX Plus 59188
Mẫu: 55
Xeon 6980P 74324
+25.6%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.63 43.48
Mức độ mới 17 Tháng 3 2026 24 Tháng 9 2024
Số lượng nhân 24 128
Luồng 24 256
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 500 Watt

Ultra 9 290HX Plus có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 809%.

Mặt khác, các ưu điểm của Xeon 6980P: hiệu năng cao hơn 26%vàsố lượng lõi nhiều hơn 433% và số lượng luồng nhiều hơn 967%.

Chúng tôi khuyên bạn nên chọn Intel Xeon 6980P vì nó vượt trội hơn Intel Core Ultra 9 290HX Plus trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 9 290HX Plus được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Xeon 6980P dành cho máy chủ và các trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 41 phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 9 290HX Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 78 số phiếu

Hãy đánh giá Xeon 6980P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 9 290HX Plus và Xeon 6980P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.