Ultra 9 290HX Plus vs EPYC 7473X
Chi tiết chính
So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 18 | 142 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Máy chủ |
| Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 5.95 |
| Nhà phát triển | Intel | AMD |
| Nhà sản xuất | TSMC | TSMC |
| Tên mã của kiến trúc | Arrow Lake-HX Refresh (2026) | Milan-X (2022) |
| Ngày phát hành | 17 Tháng 3 2026 (gần đây) | 22 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số định lượng của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.
| Số lượng nhân | 24 | 24 |
| Luồng | 24 | 48 |
| Tần số cơ bản | 2.7 GHz | 2.8 GHz |
| Tần số tối đa | 5.5 GHz | 3.7 GHz |
| Bộ nhớ đệm cấp 1 | 192 KB (per core) | 64K (per core) |
| Bộ nhớ đệm cấp 2 | 3 MB (per core) | 512K (per core) |
| Bộ nhớ đệm cấp 3 | 36 MB (shared) | 768 MB (shared) |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | 7 nm |
| Kích thước đế | 243 mm2 | 8x 81 mm2 |
| Số lượng bóng bán dẫn | 17,800 million | 33,200 million |
| Hỗ trợ 64 bit | + | - |
| Hệ số nhân tự do | + | - |
Tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.
| Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình | 1 | 2 |
| Socket | Intel BGA 2114 | SP3 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 55 Watt | 240 Watt |
Công nghệ và tập lệnh bổ sung
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| AES-NI | + | + |
| AVX | + | + |
| Enhanced SpeedStep (EIST) | + | không có dữ liệu |
| Precision Boost 2 | không có dữ liệu | + |
Công nghệ bảo mật
Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.
| TXT | + | không có dữ liệu |
Công nghệ ảo hóa
Danh sách các công nghệ được Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.
| AMD-V | - | + |
| VT-d | + | không có dữ liệu |
| VT-x | + | không có dữ liệu |
Thông số bộ nhớ
Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.
| Các loại RAM | DDR5 | DDR4-3200 |
Thông số đồ họa
Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X.
| Nhân đồ họa | Arc Xe-LPG Graphics 64EU | không có dữ liệu |
Thiết bị ngoại vi
Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X hỗ trợ và cách chúng được kết nối.
| Phiên bản PCI Express | 5.0 | 4.0 |
| Số làn PCI-Express | 24 | 128 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và EPYC 7473X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.
Passmark
Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 17 Tháng 3 2026 | 22 Tháng 3 2022 |
| Luồng | 24 | 48 |
| Quy trình công nghệ | 3 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 55 Watt | 240 Watt |
Ultra 9 290HX Plus có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 336.4%.
Mặt khác, các ưu điểm của EPYC 7473X: số lượng luồng nhiều hơn 100%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core Ultra 9 290HX Plus và AMD EPYC 7473X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Cần lưu ý rằng Core Ultra 9 290HX Plus được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi EPYC 7473X dành cho máy chủ và các trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
