Ultra 9 290HX Plus vs i9-10900X

VS

Chi tiết chính

So sánh loại thị trường bộ xử lý (máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay), kiến ​​trúc, thời gian bắt đầu bán và giá cả.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất18695
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.27
Nhà phát triểnIntelIntel
Nhà sản xuấtTSMCIntel
Tên mã của kiến trúcArrow Lake-HX Refresh (2026)Cascade Lake-X (2019)
Ngày phát hành17 Tháng 3 2026 (gần đây)19 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số định lượng của Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X: số lượng lõi và luồng, tần số xung nhịp, quy trình công nghệ, dung lượng bộ nhớ đệm, và trạng thái khóa hệ số nhân. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả thử nghiệm.

Số lượng nhân2410
Luồng2420
Tần số cơ bản2.7 GHz3.7 GHz
Tần số tối đa5.5 GHz4.7 GHz
Tốc độ buskhông có dữ liệu8 GT/s DMI3 MHz
Bộ nhớ đệm cấp 1192 KB (per core)64K (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 23 MB (per core)1 MB (per core)
Bộ nhớ đệm cấp 336 MB (shared)19.25 MB (shared)
Quy trình công nghệ3 nm14 nm
Kích thước đế243 mm2không có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa của nhânkhông có dữ liệu94 °C
Số lượng bóng bán dẫn17,800 millionkhông có dữ liệu
Hỗ trợ 64 bit++
Tương thích với Windows 11không có dữ liệu+
Hệ số nhân tự do++

Tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Lưu ý rằng mức tiêu thụ năng lượng của một số bộ xử lý có thể vượt xa TDP danh định của chúng ngay cả khi không ép xung. Một số bộ xử lý thậm chí có thể gấp đôi các thông số công suất được công bố nếu bo mạch chủ cho phép điều chỉnh các cài đặt năng lượng của CPU.

Số lượng bộ xử lý tối đa trong cấu hình11
SocketIntel BGA 2114FCLGA2066
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt165 Watt

Công nghệ và tập lệnh bổ sung

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và tập lệnh bổ sung được Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu bộ xử lý yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Hướng dẫn mở rộngkhông có dữ liệuIntel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
AES-NI++
AVX++
Enhanced SpeedStep (EIST)++
Turbo Boost Technologykhông có dữ liệu2.0
Hyper-Threading Technologykhông có dữ liệu+
TSX-+
Turbo Boost Max 3.0không có dữ liệu+
Deep Learning Boost-+

Công nghệ bảo mật

Các công nghệ tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X, giúp tăng cường bảo mật hệ thống, chẳng hạn như được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công.

TXT++
EDBkhông có dữ liệu+

Công nghệ ảo hóa

Danh sách các công nghệ được Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X hỗ trợ, giúp tăng tốc hiệu suất của máy ảo.

VT-d++
VT-x++

Thông số bộ nhớ

Các loại, dung lượng tối đa và số lượng kênh của bộ nhớ RAM được hỗ trợ bởi Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X. Tùy thuộc vào bo mạch chủ, có thể hỗ trợ tần số bộ nhớ cao hơn.

Các loại RAMDDR5DDR4-2933
Dung lượng bộ nhớ cho phépkhông có dữ liệu256 GB
Số kênh bộ nhớkhông có dữ liệu4
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu94 GB/s

Thông số đồ họa

Các thông số chung của các card đồ họa tích hợp trong Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X.

Nhân đồ họaArc Xe-LPG Graphics 64EUkhông có dữ liệu

Thiết bị ngoại vi

Các thiết bị ngoại vi được Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X hỗ trợ và cách chúng được kết nối.

Phiên bản PCI Express5.03.0
Số làn PCI-Express2448

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất của Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với bộ xử lý nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Passmark CPU Mark là một bài kiểm tra hiệu suất phổ biến, bao gồm 8 loại tác vụ khác nhau, bao gồm tính toán số nguyên và số thực, tập lệnh mở rộng, nén, mã hóa và tính toán vật lý. Ngoài ra, còn có một kịch bản riêng dành cho đo hiệu suất đơn luồng để đánh giá sức mạnh của một nhân xử lý. Ngoài ra, Passmark còn đo hiệu suất đa lõi.

Ultra 9 290HX Plus 66082
+196%
Mẫu: 2
i9-10900X 22343
Mẫu: 876

Hiệu suất trong trò chơi

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 17 Tháng 3 2026 19 Tháng 10 2019
Số lượng nhân 24 10
Luồng 24 20
Quy trình công nghệ 3 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 165 Watt

Ultra 9 290HX Plus có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, số lượng lõi nhiều hơn 140% và số lượng luồng nhiều hơn 20%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Intel Core Ultra 9 290HX Plus và Intel Core i9-10900X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Cần lưu ý rằng Core Ultra 9 290HX Plus được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Core i9-10900X dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho bộ xử lý yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Core Ultra 9 290HX Plus
Core Ultra 9 290HX Plus
Intel Core i9-10900X
Core i9-10900X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh bộ xử lý, từ những bộ có hiệu suất tương đương cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các bộ xử lý cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 15 số phiếu

Hãy đánh giá Core Ultra 9 290HX Plus theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.4 1023 các phiếu

Hãy đánh giá Core i9-10900X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về bộ xử lý Core Ultra 9 290HX Plus và Core i9-10900X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.